fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𮀊

Chữ Sawndip ghi rox

Chữ Sawndip ghi rox

Trong chữ Sawndip, 𮀊 ghi dạng tiếng Choang <i>rox</i>, có thể mang nghĩa “biết/hiểu” hoặc “hay”. Câu văn cho biết rox diễn đạt việc biết hay nối các lựa chọn. Cùng một từ còn có cách viết Sawndip khác.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
rox · sawndip · choang · guzhuangzi
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𮀊 có nghĩa là gì

Là động từ, rox nghĩa là “biết”; khi nối lựa chọn, nghĩa là “hay”.

𮀊 trong Sawndip ghi dạng tiếng Choang rox. Sawndip là lối viết truyền thống của tiếng Choang, được nói ở miền nam Trung Quốc; chữ viết này cải biên chữ Hán và bổ sung các dạng chữ địa phương. Một từ điển chữ Choang truyền thống xuất bản năm 1989 ghi dạng này là 矢魯.

Sawndip đã được dùng để ghi tiếng Choang ít nhất từ thời nhà Đường (618–907). Ca sĩ và những người am hiểu nghi lễ dùng chữ viết này cho bài hát, truyện kể, văn bản nghi lễ, toa thuốc, gia phả và hợp đồng. Năm 1957, một hệ chữ viết chuẩn dùng chữ cái Latin được đưa vào; Sawndip vẫn được dùng trong bài hát và ghi chú cá nhân.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Mwngz rox mbouj rox?
“Bạn biết hay không?” Ở đây rox là động từ “biết”.
Youq ranz rox bae haw?
“Ở nhà hay đi chợ?” Ở đây rox nối các lựa chọn.

Cách nhập 𮀊

Windows (Word)
Alt+XNhập 2E00A, rồi nhấn Alt+X để được 𮀊.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cjk unified ideograph-2e00a”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 2e00a, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
&#x2E00A;
CSS
\2E00A
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
&#188426;
HTML thập lục phân
&#x2E00A;
Nội dung CSS
content: "\2E00A";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%AE%80%8A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ Hán99.354 ký hiệu

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu