fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𒁇

Ký hiệu chữ hình nêm BAR

Ký hiệu chữ hình nêm BAR

𒁇 là ký hiệu chữ hình nêm có tên BAR; trong tiếng Sumer, ký hiệu này có thể nghĩa là “bên ngoài” hoặc “phía ngoài”, chứ không tương ứng với một từ tiếng Việt cố định. Ký hiệu còn có những cách đọc khác như danh từ và động từ; trong văn bản tiếng Akkad, nó có thể đại diện cho từ Sumer hoặc ghi một âm tiết. Truyền thống chữ hình nêm nguyên thủy cổ hơn có một dạng được mã hóa riêng, và phông chữ hình nêm có thể thể hiện các kiểu chữ của những thời kỳ khác nhau.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
BAR · bar · bara
Tìm với
nghĩa BAR chữ hình nêm · BAR tiếng Sumer · par2 · bên ngoài · len · người ngoài · da · tinh thần
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𒁇 có nghĩa là gì

BAR có thể nghĩa là “bên ngoài” hoặc “phía ngoài”, nhưng ngữ cảnh quyết định cách đọc.

Trong tiếng Sumer, BAR có thể là danh từ chỉ bên ngoài hoặc phía ngoài, cơ thể hoặc da, len, người ngoài, tâm trí hoặc tinh thần. Khi là động từ, từ này có thể nghĩa là đi ra, giải phóng, mở, xác lập ranh giới hoặc uốn cong. Trong văn bản tiếng Akkad, ký hiệu có thể đại diện cho từ Sumer BAR hoặc ghi một âm tiết, được viết trong phép chuyển tự học thuật là bar hoặc par₂. Các từ xung quanh giúp xác định cách đọc phù hợp.

Một ký hiệu BAR thuộc chữ hình nêm nguyên thủy được chứng thực trên các bảng đất sét từ Uruk IV và Uruk III, vào cuối thiên niên kỷ thứ tư trước Công nguyên. Những ký hiệu ban đầu này xuất hiện trong hồ sơ hành chính dùng để ghi hàng hóa và công việc. Danh sách ký hiệu còn ghi các tổ hợp như E₂-BAR và UŠ-BAR; cách đọc áp dụng cho toàn bộ tổ hợp.

Làm thế nào để nhập 𒁇?

Với văn bản dài, hãy dùng công cụ chuyển tự chữ hình nêm.

Bàn phím tiếng Việt thông thường không có phím riêng cho ký hiệu này. Công cụ nhập chữ hình nêm có thể chuyển phép chuyển tự học thuật thành ký hiệu; trong văn bản khác, hãy chèn nó dưới dạng ký tự Unicode bằng trình soạn thảo hỗ trợ Unicode.

Mang tính chuyên ngành và lịch sử, gắn với chữ viết cổ và phép chuyển tự học thuật.

BAR là tên một ký hiệu có nhiều cách đọc, không phải bản dịch của từ tiếng Anh “bar”.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 𒁇 trông khác khi dùng phông chữ khác?

Ký tự được mã hóa vẫn giống nhau. Một số phông chữ hình nêm vẽ ký hiệu theo kiểu gắn với các thời kỳ lịch sử khác nhau.

Cách nhập 𒁇

Windows (Word)
Alt+XNhập 12047, rồi nhấn Alt+X để được 𒁇.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cuneiform sign bar”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 12047, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𒁇
CSS
\12047
Một ký hiệu
Chèn ký hiệu dưới dạng ký tự Unicode trong trình soạn thảo hỗ trợ Unicode.
Văn bản dài
Phương thức nhập chữ hình nêm chuyển phép chuyển tự học thuật thành ký hiệu; cách viết được hỗ trợ tùy thuộc vào công cụ.
Ô vuông trống
Nếu xuất hiện ô vuông, hãy chọn phông chữ hỗ trợ chữ hình nêm; phông chữ thay đổi hình vẽ, không thay đổi ký tự.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𒁇
HTML thập lục phân
𒁇
Nội dung CSS
content: "\12047";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%92%81%87
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu

Chữ hình nêm Sumero-Akkadian1.234 ký hiệu