fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𒂁

Ký hiệu chữ hình nêm DUG

Ký hiệu chữ hình nêm DUG

𒂁 là ký hiệu chữ hình nêm của người Sumer, chỉ chiếc bình hoặc đồ đựng bằng đất sét; ký hiệu này cũng có thể đánh dấu từ chỉ đồ đựng hoặc biểu thị đơn vị dung tích chất lỏng. Về sau, người chép chữ Akkad còn dùng nó để ghi âm tiết, nên không thể xác định bản dịch chỉ từ riêng ký hiệu này. Nghĩa “bình” được ghi nhận từ các thời kỳ Sơ triều đại I–II đến thời kỳ Hy Lạp hóa.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
DUG · ký hiệu cái bình · ký hiệu đồ gốm
Tìm với
ký hiệu DUG · bình chữ hình nêm · bình Sumer · đơn vị đo chất lỏng
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𒂁 có nghĩa là gì

Ký hiệu này chỉ cái bình, đánh dấu từ chỉ đồ đựng hoặc nêu đơn vị đo.

Trong danh sách ký hiệu Sumer, DUG là nhãn học thuật của ký hiệu chiếc bình này: nó ghi dug, nghĩa là bình hoặc đồ đựng bằng đất sét, và cũng có thể chỉ một đơn vị dung tích chất lỏng. Nghĩa “bình” được ghi nhận từ các thời kỳ Sơ triều đại I–II đến thời kỳ Hy Lạp hóa.

Chữ hình nêm với tư cách một hệ thống chữ viết hoàn chỉnh được ghi nhận lần đầu ở Uruk IV (khoảng 3500–3200 TCN), giai đoạn đầu của thành phố Uruk thuộc Lưỡng Hà; các ký hiệu khi ấy giúp ghi chép công việc hành chính. Nghĩa “bình” của DUG được ghi nhận muộn hơn; ký tự được mã hóa này là một dạng ký hiệu quy ước, không phải hình vẽ chiếc vò đầu tiên.

Vì sao 𒂁 có nhiều cách đọc?

Ngôn ngữ và vị trí quyết định cách đọc.

Đứng trước từ chỉ đồ đựng, DUG là dấu định loại: nó cho biết từ tiếp theo gọi tên một đồ gốm; bản thân dấu này không được đọc như một từ riêng. Ở chỗ khác, nó có thể ghi các từ Sumer dug (“bình”) hoặc lud (“cốc”), hay một đơn vị dung tích. Người chép chữ Akkad cũng dùng nó để ghi âm tiết; danh sách ký hiệu phiên các giá trị âm thanh ấy thành dug, duk, duq, tuk và tuq. Đây là ký hiệu học thuật cho các âm tiết, không phải từ tiếng Anh.

DUG3 và DUG4 là nhãn trong danh sách cho các ký hiệu riêng biệt, gắn với nghĩa “tốt” và “nói”. Việc cùng có nhãn viết là dug không khiến những nghĩa đó trở thành cách đọc của 𒂁.

Nên xem đây là ký hiệu chữ hình nêm cần được nhận diện và đọc theo ngữ cảnh, không phải bản dịch một từ.

𒂁 đứng riêng không chứng minh văn bản có nghĩa là “bình”; hãy kiểm tra các ký hiệu bên cạnh và ngôn ngữ.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
Được gửi riêng lẻ
Một ví dụ về ký hiệu; cần xem các ký hiệu xung quanh để chọn bản dịch.
Đứng trước tên đồ đựng
Cho biết vật được gọi tên là đồ gốm.
Trong sổ ghi chép Sumer
Từ chỉ cái bình hoặc đơn vị dung tích chất lỏng, tùy văn bản.
Trong một từ tiếng Akkad
Giá trị âm tiết do từ xung quanh quyết định.

Câu hỏi thường gặp

1

Phông chữ có thể làm 𒂁 trông khác đi không?

Có. Phông chữ dựa trên các phong cách chữ hình nêm lịch sử khác nhau có thể vẽ hình dạng khác nhau. Nếu phông chữ thiếu ký tự này, một ô vuông có thể xuất hiện thay thế.

Cách nhập 𒂁

Windows (Word)
Alt+XNhập 12081, rồi nhấn Alt+X để được 𒂁.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cuneiform sign dug”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 12081, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𒂁
CSS
\12081
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𒂁
HTML thập lục phân
𒂁
Nội dung CSS
content: "\12081";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%92%82%81
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu

Chữ hình nêm Sumero-Akkadian1.234 ký hiệu