fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𒌜

Dấu chữ hình nêm Udug

Dấu chữ hình nêm Udug

𒌜 là dấu chữ hình nêm của người Sumer; cách đọc học thuật udug chỉ một linh hồn hoặc quỷ. Danh mục dấu cũng ghi các cách đọc gidim₄ (bóng ma) và šedu₂ (linh hồn), nên phải dựa vào văn cảnh để chọn nghĩa. Trong các bài chú Udug-hul, dấu này xuất hiện trong nghi lễ chống lại những thực thể có hại.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
udug · utukku · utug
Tìm với
gidim₄ · šedu₂ · Udug-hul · dấu quỷ chữ hình nêm
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𒌜 có nghĩa là gì

Đây là dấu chữ hình nêm đọc là udug, chỉ linh hồn hoặc quỷ.

Danh mục dấu chuyên môn còn ghi các cách đọc tiếng Sumer gidim₄ (bóng ma) và šedu₂ (linh hồn). Cách đọc là từ mà dấu biểu thị trong văn bản, không phải một ký tự khác. Những từ xung quanh, nhất là từ bổ nghĩa như hul (“xấu ác”), giúp xác định nghĩa phù hợp.

𒌜 có lịch sử như thế nào?

Đây là dấu chữ viết được dùng trong văn bản nghi lễ của người Sumer.

Người viết dùng bút sậy ấn các dấu hình nêm lên đất sét, ban đầu để ghi chép công việc rồi về sau để viết nhiều loại văn bản. Các bài chú Udug-hul (“udug xấu ác”) tiếng Sumer có tiền thân từ thiên niên kỷ thứ ba BCE; phần lớn bản chép tay còn lại thuộc thiên niên kỷ thứ nhất BCE. Trong truyền thống chú ngữ song ngữ Sumer-Akkad Udug-hul / Utukkū lemnūtu, người làm lễ đọc chú để xua đuổi thực thể có hại khỏi người bệnh và nơi họ sống.

Vì sao 𒌜 trông khác nhau giữa các phông chữ?

Phông chữ hình nêm có thể thể hiện cùng một dấu theo các kiểu lịch sử khác nhau.

Dạng tham chiếu của Unicode thiên về kiểu Ur III; phông chữ theo kiểu Babylon Cổ, Tân Assyria hoặc thời kỳ khác có thể vẽ dấu khác đi hoặc gộp một số hình dạng. Đường nét khác nhau tự nó không có nghĩa là ký tự được mã hóa đã đổi.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5
UDUG trong câu tiếng Sumer
Một linh hồn hoặc quỷ; các từ xung quanh xác định nghĩa cụ thể.
UDUG đi với từ bổ nghĩa hul
Linh hồn hoặc quỷ có hại, đối tượng của nghi lễ trừ tà.
UDUG được liệt kê cùng gidim₄
Đọc là bóng ma, đặc biệt là linh hồn người đã chết.
UDUG được liệt kê cùng šedu₂
Đọc là linh hồn theo một giá trị riêng trong danh mục dấu.
Udug-hul đi cùng Utukkū lemnūtu tiếng Akkad
Truyền thống chú ngữ song ngữ chống thực thể có hại, nhằm bảo vệ người bệnh.

Cách nhập 𒌜

Windows (Word)
Alt+XNhập 1231C, rồi nhấn Alt+X để được 𒌜.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cuneiform sign udug”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 1231c, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𒌜
CSS
\1231C
Nhập Unicode
Dùng phương thức nhập Unicode của hệ điều hành với U+1231C; để hiển thị còn cần phông chữ hỗ trợ chữ hình nêm.
Tên cách đọc
Gõ udug là ghi cách đọc học thuật của dấu, không phải phím tắt bàn phím phổ biến để tạo ra dấu này.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𒌜
HTML thập lục phân
𒌜
Nội dung CSS
content: "\1231C";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%92%8C%9C
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu

Chữ hình nêm Sumero-Akkadian1.234 ký hiệu