fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𐠢

Âm tiết pu của Síp

Âm tiết pu của Síp

𐠢 ghi âm tiết “pu” trong hệ chữ âm tiết Síp cổ, nên đây là một phần của từ chứ không phải thông điệp độc lập. Hệ chữ này ghi lại tiếng Hy Lạp Síp và tiếng Eteosíp. Hướng viết từ phải sang trái có thể khiến một đoạn ngắn trông như bị dịch chuyển trong văn bản viết từ trái sang phải.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
pu Síp · chữ viết âm tiết Síp · hệ chữ âm tiết Síp · ký hiệu âm tiết Síp · 𐠢
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𐠢 có nghĩa là gì

Nó ghi âm tiết “pu” trong một từ tiếng Hy Lạp Síp.

Hệ chữ âm tiết Síp gồm các ký hiệu biểu thị âm tiết, chứ không phải từng âm riêng lẻ. Hệ chữ này được dùng để ghi tiếng Arcado-Síp, một phương ngữ Hy Lạp cổ, và tiếng Eteosíp, một ngôn ngữ địa phương ở Síp. Các ví dụ còn lại gồm văn khắc dâng lễ, văn khắc trên mộ, chữ viết nguệch ngoạc trên đồ gốm và, hiếm hơn, chữ khắc trên kim loại hoặc ngà voi.

Hệ chữ âm tiết Síp có thể nhận diện được từ thế kỷ XI trước Công nguyên, qua một đoạn ngắn khắc trên xiên nướng bằng đồng — một thanh kim loại dùng để nướng thịt — tìm thấy trong một ngôi mộ ở Palaepaphos-Skales, Síp. Hệ chữ này tiếp nối truyền thống chữ viết Síp-Minoan cổ hơn từng được dùng trên đảo. Nó có liên hệ với Linear B, một hệ chữ âm tiết cổ hơn dùng để ghi tiếng Hy Lạp Mycenae, nhưng chưa xác định được quan hệ kế thừa trực tiếp. Chữ cái Hy Lạp xuất hiện ở Síp từ thế kỷ VI trước Công nguyên, và việc dùng hệ chữ âm tiết giảm dần vào nửa sau thế kỷ IV trước Công nguyên.

Vì sao 𐠢 dịch chuyển trong văn bản có hướng viết hỗn hợp?

Hướng từ phải sang trái có thể làm vị trí hiển thị của nó thay đổi.

Văn bản Síp thường được viết từ phải sang trái, và các ký hiệu có hướng từ phải sang trái rất rõ. Trong văn bản viết từ trái sang phải, một đoạn ngắn có thể xuất hiện ở vị trí bất ngờ dù cách đọc không đổi.

Hình dạng phụ thuộc vào phông chữ văn bản. Phông chữ không hỗ trợ chữ viết Síp có thể hiển thị một ô vuông báo thiếu ký tự. Có thể nhập ký tự này bằng bảng ký tự hoặc phương thức nhập hỗ trợ Unicode; bàn phím thông thường có thể không có âm tiết cổ này.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Văn khắc bằng tiếng Hy Lạp Síp
Nó ghi “pu”, một âm tiết bên trong từ.
Văn khắc bằng tiếng Eteosíp
Tính đến năm 2026, tiếng Eteosíp vẫn chưa được giải mã, nên không thể dịch chắc chắn cả từ.

Câu hỏi thường gặp

1

Phông chữ có thể làm thay đổi 𐠢 không?

Có. Các phông chữ có thể vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau; phông chữ không hỗ trợ chữ viết Síp có thể hiện ô vuông báo thiếu ký tự. Bản thân ký tự vẫn không đổi.

Cách nhập 𐠢

Windows (Word)
Alt+XNhập 10822, rồi nhấn Alt+X để được 𐠢.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cypriot syllable pu”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 10822, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𐠢
CSS
\10822
Làm sao nhập 𐠢?
Có thể nhập ký tự này bằng bảng ký tự hoặc phương thức nhập hỗ trợ Unicode; bàn phím thông thường có thể không có âm tiết cổ này.
Kiểm tra phông chữ
Nếu thấy ô vuông báo thiếu ký tự, hãy dùng phông chữ hỗ trợ chữ viết Síp.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𐠢
HTML thập lục phân
𐠢
Nội dung CSS
content: "\10822";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%90%A0%A2
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu