ё có nghĩa là gì
Chữ này ghi âm tiết “yo” mang trọng âm hoặc âm o sau phụ âm mềm. Trong ёж (“con nhím”), từ bắt đầu bằng âm gần giống y; trong мёд (“mật ong”), м được làm mềm trước o. Trong tiếng Nga, ё cũng đánh dấu âm tiết mang trọng âm.
Văn bản cũ dùng các tổ hợp chữ dài hơn, gồm іо và ьо. Đề xuất gắn với Công nương Dashkova có từ năm 1783. Sách của Dmitriev năm 1795 đôi khi được gọi là ví dụ in đầu tiên, nhưng điều này còn tranh luận; dạng có dấu chấm được ghi nhận chắc chắn vào năm 1797, khi nhà văn Karamzin góp phần phổ biến nó.
Vì sao ё thường được viết không có dấu chấm?
Trong văn xuôi tiếng Nga thông thường, người ta hay dùng е thay cho ё. Ngữ cảnh thường giúp xác định cách phát âm, nhưng dấu chấm có thể phân biệt từ hoặc làm rõ cách đọc tên.
Quy tắc chính tả năm 1956 yêu cầu dùng ё nhất quán trong từ điển, tài liệu học tập và sách cho trẻ nhỏ. Vì vậy, người học tiếng Nga có thể luôn thấy dấu chấm, trong khi chúng thường bị bỏ trong các văn bản khác.
Một cuộc thảo luận năm 2011 ghi nhận những người ủng hộ xem việc giữ dấu chấm nhất quán là lập trường về ngôn ngữ và bản sắc. Chỉ riêng một tin nhắn có dấu chấm không cho biết ý định của người gửi; trước hết, hãy hiểu đó là cách viết rõ ràng.
Viết ё giúp cách phát âm rõ hơn; bỏ dấu chấm là chuyện bình thường trong văn xuôi tiếng Nga.
Giữ ё trong tên riêng và khi е có thể làm thay đổi cách đọc.
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 3Đừng nhầm với
3Cách nhập ё
ё\0451Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

