¢ có nghĩa là gì
Dùng bảng ký tự hoặc chức năng nhập Unicode khi cần ô rộng đầy đủ. Phím tắt tùy ứng dụng và hệ điều hành.
Đơn vị tiền cent có từ trước dạng rộng này. Trong kế hoạch tiền tệ thập phân của Hoa Kỳ năm 1785–1786, một đô la được chia thành các cent; luật tiền tệ năm 1792 quy định một cent bằng một phần trăm đô la. Những mốc này thuộc lịch sử đơn vị tiền tệ, không phải niên đại của dạng ký tự cụ thể này.
Dạng toàn chiều rộng xuất phát từ quy ước mã hóa văn bản Đông Á: trong bố cục dạng lưới, dấu câu cũng có thể chiếm trọn một ô để thẳng hàng với các ký tự toàn chiều rộng khác.
Vì sao ký hiệu cent này có chiều rộng đầy đủ?
Nó lấp đầy một ô ký tự để giữ văn bản thẳng hàng. Unicode ghép ¢ với ¢ thành các dạng tương thích có độ rộng khác nhau. NFKC là chuẩn hóa tương thích của Unicode, chuyển ¢ thành ¢. Ý nghĩa tiền tệ vẫn vậy, nhưng ký tự và độ rộng thay đổi.
Cách ghi tiền tệ trung tính; dạng rộng hơn phục vụ bố cục văn bản.
Đây vẫn là ký hiệu cent; độ rộng không tự nó biểu thị một loại tiền khác.
Đừng nhầm với
2Câu hỏi thường gặp
1NFKC có đổi ¢ thành ¢ không?
Có. NFKC là chuẩn hóa tương thích Unicode và ánh xạ ký tự toàn chiều rộng này thành ¢. Ý nghĩa cent vẫn giữ nguyên nhưng ký tự được lưu thay đổi.
Cách nhập ¢
¢\FFE0Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

