fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ᵦ

Chữ beta Hy Lạp viết thường dạng chỉ số dưới

Chữ beta Hy Lạp viết thường dạng chỉ số dưới

ᵦ là chữ beta hạ thấp, dùng làm ký tự bổ nghĩa trong phiên âm ngữ âm; giá trị của nó tùy thuộc vào hệ thống ký hiệu. Nó xuất hiện trong các hệ phiên âm chuyên ngành, bao gồm những dạng liên quan đến UPA/FUT. Hạ β bằng định dạng chỉ làm thay đổi hình thức của beta thông thường, chứ không tạo thành ký tự ᵦ được mã hóa riêng.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
ᵦ · beta chỉ số dưới · chỉ số dưới beta · ký tự bổ nghĩa beta · beta ngữ âm · UPA · FUT · IPA
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

ᵦ có nghĩa là gì

Đây là beta hạ thấp dùng trong phiên âm ngữ âm chuyên ngành.

Beta chỉ số dưới là một ký tự bổ nghĩa ngữ âm: vị trí thấp là một phần của chữ cái, không phải định dạng. Hệ thống phiên âm được chọn quyết định giá trị của nó; chỉ nhìn hình dạng thì không thể xác định một âm phổ quát.

Nhiều chữ trong khối Phonetic Extensions là dạng ngoài IPA, gắn với Bảng chữ cái ngữ âm Ural, còn gọi là Phiên âm Finno-Ugric (UPA/FUT). Eemil Nestor Setälä lần đầu đề xuất hệ ký hiệu này vào năm 1901; sau đó nó được chỉnh sửa. Mốc năm này nói về truyền thống ký hiệu, không phải năm mã hóa ký tự máy tính này.

Trong Julia, nhập \_beta rồi nhấn Tab; trong HTML, dùng tham chiếu ký tự số ᵦ.

Vì sao ᵦ khác β?

ᵦ và β là hai ký tự khác nhau, có vai trò ký hiệu khác nhau.

β là chữ beta thường viết thường trong tiếng Hy Lạp. Trong Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), nó biểu thị một âm hữu thanh được tạo ra bằng cách khép hai môi lại gần để luồng hơi đi qua. ᵦ là ký tự bổ nghĩa hạ thấp thuộc một nhóm mở rộng ngoài IPA; giá trị âm của β trong IPA không tự động áp dụng cho ᵦ.

Hãy dùng dạng mà hệ phiên âm yêu cầu. Định dạng β thành chỉ số dưới chỉ đổi hình thức, không đổi ký tự.

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao ᵦ hiển thị không đúng trong phông chữ của tôi?

Tỷ lệ và vị trí dọc của hình chữ có thể khác nhau tùy phông chữ. Nếu phông không có ký tự này, hệ thống có thể dùng phông thay thế hoặc hiển thị ô báo thiếu ký tự; hãy chọn phông hỗ trợ Phonetic Extensions.

Cách nhập ᵦ

Windows (Word)
Alt+XNhập 1D66, rồi nhấn Alt+X để được ᵦ.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “greek subscript small letter beta”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 1d66, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ᵦ
CSS
\1D66
Cách nhập ᵦ trong Julia
Trong hệ thống nhập Unicode của Julia, gõ `\_beta`, rồi nhấn Tab.
HTML
Trong HTML, dùng tham chiếu ký tự số `ᵦ`.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ᵦ
HTML thập lục phân
ᵦ
Nội dung CSS
content: "\1D66";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E1%B5%A6
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ Latinh1.379 ký hiệu

ABCDEFGHIJKL