앳 có nghĩa là gì
Trong 앳되다, 앳 miêu tả vẻ ngoài hoặc giọng nói trẻ trung. Từ này xuất hiện trong 앳된 얼굴 (khuôn mặt trông trẻ hơn tuổi) và 앳된 목소리 (giọng nói nghe trẻ trung).
Các dạng chuẩn là 앳되다, 앳된 và 앳돼; 애띠다 và 앳띠다 là cách viết sai.
앳 được ghép như thế nào?
앳 là một khối âm tiết Hangul gồm ba chữ cái. ㅇ đứng đầu, ㅐ là nguyên âm và ㅅ kết thúc khối.
Hangul được thiết kế để viết tiếng Hàn dễ hơn so với dùng chữ Hán. Việc tạo ra hệ chữ này được ghi vào năm 1443; Hunminjeongeum, một cuốn sách giới thiệu bảng chữ cái, được xuất bản năm 1446.
Ý tưởng kết hợp
2khuôn mặt trông trẻ hơn tuổi
giọng nói nghe trẻ trung
Cách nhập 앳
Windows (Word)
Alt+XNhập C573, rồi nhấn Alt+X để được 앳.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable aes”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập c573, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
앳CSS
\C573Bàn phím tiếng Hàn 2-set
Tính đến năm 2026, bộ gõ tiếng Hàn 2-set trên bàn phím QWERTY tiêu chuẩn ánh xạ D-O-T thành ㅇ + ㅐ + ㅅ rồi ghép thành 앳.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
앳
HTML thập lục phân
앳
Nội dung CSS
content: "\C573";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%95%B3
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
