fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
앍

Âm tiết Hangul alg

Âm tiết Hangul alg

6478/11172

앍 là một khối âm tiết Hangul, nên nghĩa của nó tùy thuộc vào từ chứa nó. Ghi chép lời nói ở Jinju, Hàn Quốc, năm 2025 ghi nhận 앍다 là dạng vùng miền của 앓다 (“chịu đau ốm”). Cụm ㄺ cuối có thể kết thúc bằng âm k ngắn hoặc tách sang hai âm tiết, tùy âm đứng sau.

Ký hiệu văn bản

앍 có nghĩa là gì

Đứng một mình, 앍 không phải từ hoàn chỉnh hay thông điệp có nghĩa cố định.

Ghi chép lời nói ở Jinju, Hàn Quốc, năm 2025 ghi nhận 앍다 là dạng vùng miền của động từ chuẩn 앓다, nghĩa là “chịu đau ốm”; ví dụ mô tả cách cư xử khiến người khác thấy tội nghiệp. Đây là cách viết trong một từ cụ thể, không phải cách thay thế 앓 nói chung.

앍 tuân theo hệ thống khối âm tiết Hangul, được thiết kế để ghi âm lời nói tiếng Hàn trực tiếp hơn và dễ học hơn cách viết tiếng Hàn bằng chữ Hán. Hệ chữ này được ghi nhận lần đầu vào năm 1443; sách Hunminjeongeum giải thích các chữ cái xuất hiện năm 1446. Sau đó, Hangul cùng tồn tại với Hán văn và idu (cách viết tiếng Hàn bằng chữ Hán), lan rộng qua sách, bản dịch và hoạt động hành chính, rồi có địa vị chính thức vào năm 1894.

Vì sao 앍 phát âm khác trong một từ tiếng Hàn?

Cách phát âm ㄺ cuối phụ thuộc vào âm đứng sau.

Khi dừng lại, tiếng Hàn chuẩn rút ㄺ thành âm k ngắn, khép lại. Trước đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, hai phần tách sang hai âm tiết: 닭 (“con gà”) kết thúc bằng ㄱ khi dừng, nhưng trong 닭이 (có tiểu từ chủ ngữ 이), ㄹ khép âm tiết đầu còn ㄱ bắt đầu âm tiết tiếp theo.

Hãy đọc cả từ: chính tả vẫn giữ cả hai phụ âm dù lời nói phân bố chúng khác đi.

Trung tính trong một từ tiếng Hàn hoàn chỉnh; đứng riêng, 앍 trông như một mảnh từ hoặc cách viết có chủ ý.

앍 đứng riêng không biểu thị một cảm xúc cố định.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 앍

Đang tải…

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

Jamo phân rã có hiển thị thành 앍 không?

Tùy ứng dụng. Vào năm 2026, mức hỗ trợ khác nhau: một số ứng dụng hiển thị jamo Hangul phân rã thành một âm tiết, còn ứng dụng khác để chúng tách rời.

Cách gõ hoặc tìm 앍

Tìm với
앍 · 앍다 · 앓다 · ㄺ · cụm phụ âm cuối tiếng Hàn ㄺ · cách phát âm 앍 · cách gõ 앍 bằng bàn phím tiếng Hàn · nghĩa của 앍
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C54D, rồi nhấn AltX để được 앍.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable alg”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c54d, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
앍
CSS
\C54D
IME tiếng Hàn
Để gõ 앍 bằng IME tiếng Hàn (phương thức nhập qua bàn phím), nhập ㅇ, ㅏ, ㄹ rồi ㄱ; IME sẽ ghép chúng lại.
Jamo tách rời
Nếu ứng dụng để các jamo tách rời, chuẩn hóa NFC sẽ ghép chuỗi Hangul đã phân rã thành một khối âm tiết.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
앍
HTML thập lục phân
앍
Nội dung CSS
content: "\C54D";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%95%8D
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu