fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
뻓

Âm tiết Hangul Bbeogs

Âm tiết Hangul Bbeogs

4820/11172

뻓 là chữ Hangul, không phải hình ảnh đại diện cho một từ hay tâm trạng. Ký tự này ghi một âm tiết trong chữ viết tiếng Hàn; từ xung quanh cung cấp ý nghĩa. Khối chữ kết thúc bằng cụm hai phụ âm ㄳ.

Ký hiệu văn bản

뻓 có nghĩa là gì

Ký tự này ghi một âm tiết tiếng Hàn, không mang ý nghĩa hình ảnh. Các jamo (chữ cái cấu thành Hangul) gồm ㅃ ở đầu, ㅓ ở giữa và ㄳ ở cuối; ㄳ là một cụm gồm hai phụ âm. Hangul sắp xếp chữ cái thành các khối biểu thị âm tiết.

Unicode có thể lưu âm tiết này dưới dạng một ký tự ghép sẵn hoặc một chuỗi jamo. Cả hai dạng đều có thể hiển thị thành một khối Hangul, nhưng phần mềm văn bản đôi khi phải chuẩn hóa chúng trước khi so sánh.

Vì sao Hangul được tạo ra?

Để tiếng Hàn có một hệ chữ riêng ghi lại âm thanh của ngôn ngữ. Hangul được phát triển vào khoảng năm 1443 và được giới thiệu năm 1446 trong Hunminjeongeum, một cuốn sách giải thích bảng chữ cái. Trước đó, chữ viết tiếng Hàn trang trọng phụ thuộc nhiều vào hanja, tức chữ Hán được dùng trong tiếng Hàn; Hangul cung cấp ít chữ cái hơn để ghi âm tiếng Hàn.

Ban đầu Hangul vấp phải sự phản đối của giới tinh hoa, rồi trở thành hệ chữ viết chính của tiếng Hàn. Đây là lịch sử của hệ chữ viết, không phải ý nghĩa lịch sử riêng của 뻓. Khối này tuân theo quy tắc Hangul ghép phụ âm và một nguyên âm thành một âm tiết được viết liền.

Cách viết bình thường khi nằm trong một từ tiếng Hàn, nhưng khó hiểu nếu tách riêng.

Nếu được gửi riêng như một phản ứng, người nhận có thể chỉ thấy một khối Hangul không rõ nghĩa.

Ai viết 뻓

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2

Một âm tiết trong cách viết; phần còn lại của từ cho biết nghĩa và cách đọc.

Câu hỏi thường gặp

2

뻓 có phải emoji không?

Không. Đây là ký tự văn bản Hangul; phông chữ có thể thay đổi hình dạng hiển thị nhưng không thay đổi ký tự.

Vì sao 뻓 trông khác nhau ở các phông chữ?

Mỗi phông chữ vẽ Hangul với hình dáng và tỷ lệ khác nhau; ký tự trong văn bản vẫn như cũ.

Cách gõ hoặc tìm 뻓

Tìm với
Hangul · tiếng Hàn · âm tiết tiếng Hàn · jamo Hangul · bbeogs · bbeo · batchim · jongseong
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập BED3, rồi nhấn AltX để được 뻓.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbeogs”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập bed3, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
뻓
CSS
\BED3
Cách nhập 뻓
Bật bộ gõ tiếng Hàn rồi nhập ㅃ, ㅓ, ㄱ và sau đó ㅅ; IME ghép hai ký tự cuối thành ㄳ để tạo 뻓.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
뻓
HTML thập lục phân
뻓
Nội dung CSS
content: "\BED3";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%BB%93
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu