fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
쁫

Âm tiết Hangul Bbeus

Âm tiết Hangul Bbeus

쁫 là một âm tiết Hangul, chưa có nghĩa độc lập được xác lập hay cách hiểu cố định trong trò chuyện theo thông tin đến 2026-09-13. Trong một từ tiếng Hàn, nó tạo thành một âm tiết; IME tiếng Hàn ghép nó từ ㅃ, ㅡ và ㅅ.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
쁫 nghĩa là gì · gõ 쁫 · bàn phím 쁫 · IME tiếng Hàn 쁫 · put tiếng Việt viết bằng tiếng Hàn
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

쁫 có nghĩa là gì

Nó tạo thành một âm tiết Hangul; từ tiếng Hàn xung quanh mới cho biết nghĩa.

Bối cảnh liên quan là lịch sử Hangul. Nhiều văn bản tiếng Hàn từng dùng chữ Hán và các hệ thống cải biên từ chữ Hán, vốn không phù hợp lắm với âm thanh và ngữ pháp tiếng Hàn. Bảng chữ cái của vua Sejong, ban đầu mang tên Hunminjeongeum, nghĩa là “âm thanh đúng để dạy dân chúng”, được phát triển năm 1443 và công bố năm 1446 để việc viết tiếng Hàn dễ học hơn. Hệ thống này ghép phụ âm và nguyên âm thành khối âm tiết như 쁫.

쁫 được cấu tạo thế nào?

Nó ghép các chữ Hangul ㅃ, ㅡ và ㅅ ở cuối thành một khối.

Các chữ cấu thành này được gọi là jamo. Unicode cũng biểu diễn cùng âm tiết bằng ba jamo nối liền, 쁫; đây là dạng tách của 쁫. IME tiếng Hàn ghép ㅃ, ㅡ và ㅅ thành một khối âm tiết.

Một tài liệu quy tắc chính tả tiếng Hàn năm 2018 dùng 쁫 để phiên âm từ tiếng Việt put. Đây là ví dụ về cách viết, không phải một nghĩa tiếng Hàn riêng.

Trung tính khi dùng làm chữ Hangul; một âm tiết riêng lẻ không biểu thị sắc thái cụ thể.

Nếu nhận được ký tự này đứng riêng, hãy hỏi người gửi muốn nói gì.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Trong một từ tiếng Hàn
Nó tạo thành một âm tiết; các chữ xung quanh tạo nên từ và cho biết nghĩa.
Được gửi riêng trong cuộc trò chuyện
Không có từ xung quanh để làm rõ ý định; hãy hỏi người gửi muốn nói gì.

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

2

쁫 có phải là emoji không?

Không. Đây là một âm tiết văn bản Hangul, không phải emoji có ý nghĩa phản hồi tiêu chuẩn.

Vì sao put tiếng Việt được viết là 쁫?

Quy tắc viết từ nước ngoài của tiếng Hàn dùng 쁫 để ghi từ tiếng Việt put. Đây là quy ước ghi âm bằng chữ Hàn, không phải nghĩa độc lập trong tiếng Hàn.

Cách nhập 쁫

Windows (Word)
Alt+XNhập C06B, rồi nhấn Alt+X để được 쁫.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbeus”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập c06b, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
쁫
CSS
\C06B
Nhập 쁫 thế nào?
Trên bàn phím tiếng Hàn có IME, nhập ㅃ, rồi ㅡ, sau đó ㅅ; phương thức nhập sẽ ghép chúng thành một khối âm tiết.
Dạng tách
Dùng 쁫 ở dạng ghép sẵn hoặc chuỗi tương đương 쁫 nếu ứng dụng cần văn bản ở dạng tách.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
쁫
HTML thập lục phân
쁫
Nội dung CSS
content: "\C06B";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%81%AB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu