fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
삝

Âm tiết Hangul 삝

Âm tiết Hangul 삝

삝 là một khối âm tiết Hangul gồm ba thành phần chữ cái tiếng Hàn. Tính đến tháng 9 năm 2026, ký tự này không có nghĩa độc lập đã được xác lập như một từ hay cách biểu thị phản ứng; chỉ dùng nó như văn bản tiếng Hàn theo nghĩa đen khi muốn viết chính xác âm tiết này. Chuẩn hóa Unicode cũng có thể hiển thị cùng cách viết dưới dạng các jamo riêng.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
nghĩa của 삝 · 삝 có phải từ tiếng Hàn không · gõ 삝 bằng bàn phím tiếng Hàn · jamo trong Hangul · bàn phím tiếng Hàn 2-set
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

삝 có nghĩa là gì

Tính đến tháng 9 năm 2026, 삝 không có nghĩa đã được xác lập như một từ độc lập.

Jamo Hangul là các thành phần chữ cái tiếng Hàn kết hợp thành khối âm tiết. 삝 gồm ᄈ, ᅵ và ᆴ: phụ âm đầu, nguyên âm và cụm phụ âm cuối.

Chỉ dùng ký tự này như văn bản tiếng Hàn theo nghĩa đen khi muốn viết chính xác âm tiết đó.

Hangul đã trở thành hệ chữ viết công cộng như thế nào?

Hangul được thiết kế để ghi lại lời nói tiếng Hàn trực tiếp hơn.

Việc phát triển Hangul hoàn tất vào năm 1443; bản thảo Hunminjeongeum, một tài liệu hướng dẫn giới thiệu các chữ cái mới, ghi lại việc công bố hệ chữ vào năm 1446.

Hangul ra đời trong một nền văn hóa chữ viết nơi tiếng Hán cổ điển và hanja (chữ Hán cũng được dùng để viết tiếng Hàn) chi phối văn bản chính thức và giới tinh hoa. Các văn bản Hangul đầu tiên gồm văn học cung đình, bản dịch, tài liệu giảng dạy, sách thực dụng và văn bản Phật giáo. Chữ Hán giữ vị thế trang trọng cao hơn, còn Hangul được dùng để viết tiếng Hàn hằng ngày, kể cả trong tác phẩm của phụ nữ và người bình dân. Sắc lệnh năm 1894 lấy tiếng Hàn làm cơ sở cho luật pháp và mệnh lệnh, trao cho Hangul vai trò công cộng chính thức.

Vì sao 삝 hiển thị thành các jamo riêng?

Unicode có thể biểu diễn một âm tiết Hangul ở dạng ghép hoặc dạng tách.

Chuẩn hóa Unicode có thể chuyển đổi giữa khối ghép sẵn 삝 và chuỗi jamo kết hợp 삝. Cả hai cách mã hóa đều biểu thị cùng một âm tiết; phông chữ sắp xếp các phần thành khối âm tiết, nhưng công cụ văn bản có thể hiển thị chuỗi riêng biệt.

Cách nhập 삝

Windows (Word)
Alt+XNhập C09D, rồi nhấn Alt+X để được 삝.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbilt”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập c09d, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
삝
CSS
\C09D
Làm sao gõ 삝 bằng bàn phím tiếng Hàn?
Trên bàn phím tiếng Hàn 2-set, nhấn Shift+Q, rồi L, F, X; phương thức nhập tiếng Hàn ghép các phím đó thành 삝.
Jamo riêng
Nhập 삝 dưới dạng ba jamo kết hợp; chuẩn hóa Unicode NFC có thể ghép chuỗi này thành 삝.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
삝
HTML thập lục phân
삝
Nội dung CSS
content: "\C09D";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%82%9D
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu