fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
뾍

Âm tiết Hangul “뾍”

Âm tiết Hangul “뾍”

뾍 là một âm tiết tiếng Hàn viết bằng Hangul, không phải biểu tượng cảm xúc. Trong một từ hoặc tên tiếng Hàn, nó biểu thị một âm; ngữ cảnh xung quanh cho biết ý nghĩa. Bộ gõ tiếng Hàn ghép các chữ cái thành một khối âm tiết.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
âm tiết tiếng Hàn · âm tiết Hangul
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

뾍 có nghĩa là gì

Đây là một âm tiết, không phải một thông điệp hoàn chỉnh.

Hangul ghép các jamo, tức những chữ cái dùng để viết, thành khối âm tiết. Trong 뾍, chúng gồm phụ âm đầu ᄈ, nguyên âm ᅫ và phụ âm cuối ᆼ. Từ hoặc tên tiếng Hàn xung quanh cho biết ý nghĩa.

Hangul được tạo ra để ghi lại lời nói tiếng Hàn trực tiếp. Ghi chép đầu tiên có từ năm 1443; sách hướng dẫn Hunminjeongeum được xuất bản năm 1446. Hunminjeongeum cũng là tên ban đầu của hệ chữ viết; tên Hangeul trở nên phổ biến sau năm 1928. Chữ viết tiếng Hàn còn có truyền thống hanja, tức các chữ Hán từng được dùng trong tiếng Hàn, nhưng khối Hangul được ghép từ các chữ cái và không bắt nguồn trực tiếp từ những chữ đó. Kiểu chữ có thể đặt các jamo cách nhau khác nhau mà không làm thay đổi ký tự.

Cách nhập 뾍

Windows (Word)
Alt+XNhập BF8D, rồi nhấn Alt+X để được 뾍.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbwaeng”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập bf8d, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
뾍
CSS
\BF8D
Cách gõ 뾍
Bật bộ gõ tiếng Hàn rồi nhập lần lượt phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối; bộ gõ sẽ ghép chúng thành một khối.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
뾍
HTML thập lục phân
뾍
Nội dung CSS
content: "\BF8D";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%BE%8D
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu