fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
뿫

Âm tiết Hangul 뿫

Âm tiết Hangul 뿫

5100/11172

Để gõ 뿫, hãy dùng bộ gõ tiếng Hàn và nhập ㅃ ㅝ ㄳ theo thứ tự đó. Đây là một khối âm tiết Hangul, nên nghĩa của nó phụ thuộc vào từ tiếng Hàn xung quanh. Các phần cấu thành là những chữ cái có thể dùng lại, không phải một ký hiệu được tạo riêng lẻ.

Ký hiệu văn bản

뿫 có nghĩa là gì

Dùng bộ gõ tiếng Hàn: ㅃ ㅝ ㄳ.

Trên bố cục bàn phím tiếng Hàn tiêu chuẩn gồm hai nhóm phím, hãy gõ ShiftQ, N, J, R, T theo thứ tự. Bộ gõ ghép thành khối khi bạn nhập; nhấn Space để xác nhận trước khi tiếp tục.

뿫 có nghĩa là gì?

Tính đến năm 2026, nó chưa có nghĩa phản ứng độc lập được xác lập.

Trong Hangul, jamo là các chữ cái kết hợp thành khối âm tiết. Khối này gồm ㅃ ㅝ ㄳ; trong một từ tiếng Hàn, các âm tiết còn lại góp phần tạo nghĩa cho từ. Nếu ai đó gửi riêng ký tự này, hãy hỏi họ định nói gì thay vì đoán cảm xúc.

뿫 bắt nguồn từ đâu?

Nó được ghép từ các chữ cái Hangul, không phải chữ Hán vay mượn.

Lịch sử có thể nhận diện của Hangul bắt đầu từ giữa thế kỷ 15. Dự án của vua Sejong đưa vào sử dụng một hệ chữ dễ học để ghi lại tiếng Hàn, trong bối cảnh cơ hội học đọc viết bằng chữ Hán còn hạn chế. Hangul phát triển trong một nền văn hóa cũng dùng chữ Hán, nhưng các âm tiết của nó ghép những jamo dạng chữ cái thành khối. Ở Hàn Quốc, hệ chữ này gọi là Hangul; ở Triều Tiên, Chosŏn'gŭl là tên gọi của cùng hệ chữ đó.

Cách viết tiếng Hàn xưa cũng dùng thêm các tổ hợp jamo. Trong văn bản số, âm tiết có thể được lưu dưới dạng khối ghép sẵn hoặc các jamo nối liền; phông chữ quyết định hình dạng, kích thước, khoảng cách và vị trí của các phần.

Trung tính trong văn bản tiếng Hàn; khó hiểu và có vẻ kỹ thuật khi đứng riêng.

Đứng một mình trong cuộc trò chuyện, nó có thể trông như văn bản thử hoặc nội dung bị dán nhầm.

Ai viết 뿫

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2

Không rõ ý người gửi; hãy hỏi thay vì gán cho ký tự một cảm xúc.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 뿫 trông khác nhau ở các phông chữ?

Điều đó tùy thuộc vào phông chữ. Hình dạng, kích thước, khoảng cách và vị trí các phần Hangul có thể thay đổi; đường nét khác đi không có nghĩa đây là ký tự khác.

Cách gõ hoặc tìm 뿫

Tìm với
뿫 · Hangul · âm tiết tiếng Hàn · jamo Hangul · Dubeolsik · gõ 뿫 · bàn phím tiếng Hàn · phông chữ 뿫
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập BFEB, rồi nhấn AltX để được 뿫.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbweogs”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập bfeb, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
뿫
CSS
\BFEB
Bàn phím tiếng Hàn hai nhóm
Gõ ShiftQ, N, J, R, T; bộ gõ ghép ㅃ ㅝ ㄳ thành 뿫. Nhấn Space để xác nhận khối.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
뿫
HTML thập lục phân
뿫
Nội dung CSS
content: "\BFEB";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%BF%AB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu