쀱 có nghĩa là gì
Nó biểu thị một âm tiết; từ xung quanh cung cấp nghĩa từ vựng.
Nếu không có câu đi kèm, hãy xem nó là một mảnh văn bản hoặc một lần thử nhập. Hãy hỏi ngữ cảnh trước khi suy ra sắc thái.
Nhập 쀱 như thế nào?
Dùng IME tiếng Hàn và nhập các jamo theo thứ tự.
Nhập phụ âm đầu ㅃ, nguyên âm ㅟ rồi phụ âm cuối ㅂ. Trên bàn phím tiếng Hàn theo hệ La-tinh hóa sửa đổi của Keyman, chuỗi nhập là ppwip; phím cách ghép các jamo, còn dấu câu cũng ghép chúng trước dấu đó.
Unicode cũng định nghĩa 쀱 là dạng phân rã chuẩn tắc của 쀱: cùng một âm tiết được viết bằng các jamo tách rời. Unicode xem hai dạng này là tương đương, dù phần mềm so sánh chuỗi ký tự thô vẫn có thể phân biệt chúng.
Hangul bắt nguồn từ đâu?
Hangul được tạo ra làm hệ chữ viết cho tiếng Hàn.
Biên niên sử cung đình Sejong Sillok ghi rằng vua Sejong tạo ra 28 chữ cái vào tháng âm lịch thứ mười hai năm 1443. Cuốn sách Hunminjeongeum xuất bản năm 1446 giải thích mục đích của hệ chữ viết và cách phụ âm, nguyên âm kết hợp thành âm tiết.
Lời tựa nói tiếng Hàn nói khác tiếng Trung và người dân thiếu một cách thuận tiện để viết suy nghĩ bằng tiếng mẹ đẻ.
Trung tính khi là một âm tiết viết; sắc thái đến từ văn bản tiếng Hàn xung quanh.
Đừng nhầm với
1Câu hỏi thường gặp
1Vì sao 쀱 hiển thị thành ô vuông?
Ứng dụng hoặc phông chữ có thể thiếu ký tự Hangul cho âm tiết này; bản thân văn bản vẫn có thể còn nguyên. Phông chữ hỗ trợ Hangul hoặc ứng dụng khác có thể hiển thị nó.
Cách nhập 쀱
쀱\C031Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
