fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
쀸

Âm tiết Hangul 쀸

Âm tiết Hangul 쀸

쀸 là một âm tiết Hangul tiếng Hàn. Tính đến năm 2026, ký tự này chưa có nghĩa độc lập được xác lập trong trò chuyện, nên tin nhắn chỉ có một ký tự sẽ khó hiểu nếu thiếu ngữ cảnh. Trên bàn phím hai bộ tiêu chuẩn của Hàn Quốc, hãy nhập Shift+Q, N, L, Z.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
nghĩa của 쀸 · cách gõ 쀸 · bàn phím 쀸 · nhập bbwik · IME tiếng Hàn · bàn phím Hangul
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

쀸 có nghĩa là gì

Đây là một khối âm tiết, không phải một câu tiếng Hàn hoàn chỉnh.

Trong một từ tiếng Hàn, 쀸 sẽ góp thành một âm tiết; nghĩa đến từ cả từ. Nếu được gửi một mình, ký tự này không có văn bản xung quanh để cho biết ý định của người gửi.

Hunminjeongeum, tên gọi được đặt cho Hangul khi ra mắt, được ghi trong sử liệu về triều vua Sejong năm 1443; một cuốn sách giải thích các chữ cái được xuất bản năm 1446. Hangul được thiết kế để ghi lại tiếng Hàn nói. Chữ Phags-pa, được sử dụng vào năm 1269, từng được đề xuất làm hình mẫu: một nghiên cứu năm 2009 so sánh hai hệ chữ viết và cũng bàn về cách phân loại phụ âm của Trung Quốc, vốn ảnh hưởng đến các chữ cái đầu của Hangul. Lịch sử này nói về thiết kế của hệ chữ viết, không phải nguồn gốc riêng của 쀸.

Gõ 쀸 bằng bàn phím tiếng Hàn như thế nào?

Trên bố cục hai bộ tiêu chuẩn của Hàn Quốc, nhấn Shift+Q, N, L, Z.

Shift+Q nhập ㅃ; N và L nhập ㅜ và ㅣ, rồi IME tiếng Hàn ghép chúng thành ㅟ; Z nhập ㅋ ở cuối. Phương thức nhập ghép các phần này thành 쀸.

Trung tính khi là văn bản tiếng Hàn; đứng một mình, nó giống một âm tiết chưa được giải thích.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Trong một từ tiếng Hàn
Ký tự góp thành một âm tiết; cả từ xung quanh mới cho biết nghĩa.
Được gửi một mình trong chat
Không có văn bản tiếng Hàn xung quanh nên khó biết ý định của người gửi.

Câu hỏi thường gặp

2

쀸 có phải emoji không?

Không. Đây là ký tự văn bản Hangul; phông chữ hiển thị nó như văn bản, không phải hình emoji.

Vì sao 쀸 trông khác khi dùng phông chữ khác?

Phông chữ Hangul có thể sắp xếp và điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái trong khối âm tiết theo cách khác nhau. Hình dạng có thể đổi nhưng ký tự văn bản vẫn giống nhau.

Cách nhập 쀸

Windows (Word)
Alt+XNhập C038, rồi nhấn Alt+X để được 쀸.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbwik”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập c038, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
쀸
CSS
\C038
Bàn phím Hàn Quốc hai bộ
Nhấn Shift+Q, N, L, Z; IME tiếng Hàn ghép các chữ cái thành 쀸.
Bàn phím tiếng Anh
Bbwik là tên theo kiểu Unicode, không phải cách viết để gõ bằng bàn phím tiếng Anh; hãy chuyển sang kiểu gõ tiếng Hàn.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
쀸
HTML thập lục phân
쀸
Nội dung CSS
content: "\C038";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%80%B8
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu