fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
뺚

Âm tiết Hangul Bbyagg

Âm tiết Hangul Bbyagg

뺚 là một khối âm tiết Hangul gồm ba chữ biểu thị âm; nghĩa của nó đến từ từ tiếng Hàn chứa âm tiết này. Nếu được gửi riêng, ký tự này không đủ ngữ cảnh để hiểu. Bàn phím tiếng Hàn ghép các phần lại khi bạn gõ.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
nghĩa của 뺚 · cách gõ 뺚 · âm tiết Hangul · khối âm tiết tiếng Hàn · jamo Hangul · ký tự tiếng Hàn · ㅃㅑㄲ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

뺚 có nghĩa là gì

뺚 là một khối âm tiết Hangul.

Ký tự này ghép phụ âm đầu ㅃ, nguyên âm ㅑ và phụ âm cuối ㄲ. Các chữ biểu thị âm này nằm ở vị trí đầu, giữa và cuối âm tiết.

Hangul được tạo ra ở Triều Tiên vào thế kỷ 15 để ghi lại tiếng Hàn và giúp việc học đọc viết dễ dàng hơn. Hunminjeongeum, cuốn sách giải thích hệ chữ viết này, được xuất bản lần đầu vào năm 1446. Trước Hangul, chữ viết tiếng Hàn từng dùng chữ Hán; lịch sử đó kết nối các truyền thống chữ viết nhưng không biến 뺚 thành một chữ Hán.

뺚 có nghĩa gì khi ai đó gửi riêng nó?

Đứng riêng, nó không có đủ ngữ cảnh để diễn giải.

Tính đến tháng 9 năm 2026, chưa có ghi nhận về ý nghĩa biểu tượng hay ý nghĩa phản ứng độc lập cho khối chữ cụ thể này. Hãy hỏi nó thuộc từ hoặc cụm từ tiếng Hàn nào.

Vì sao 뺚 hiển thị thành một khối?

Hangul viết các chữ biểu thị âm của mỗi âm tiết trong một khối.

Các thành phần này được gọi là jamo: ㅃ, ㅑ và ㄲ lần lượt ở vị trí đầu, giữa và cuối. Unicode có thể lưu âm tiết dưới dạng một ký tự ghép sẵn hoặc ba jamo nối nhau; phông chữ sắp xếp các phần này, nên vị trí và tỷ lệ có thể khác nhau.

Một âm tiết tiếng Hàn trung tính; sắc thái đến từ từ ngữ hoặc tin nhắn xung quanh.

Một khối chữ đứng riêng không cho biết phản ứng của người gửi.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Trong một từ tiếng Hàn
Một âm tiết trong từ tiếng Hàn; nghĩa đến từ toàn bộ từ đó.
Chỉ gửi riêng 뺚
Một khối Hangul đứng riêng; hãy hỏi nó thuộc từ hoặc cụm từ tiếng Hàn nào.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 뺚 tách thành các chữ cái tiếng Hàn riêng?

Âm tiết này đã được tách thành các thành phần. Dạng phân rã Unicode (NFD) biểu diễn âm tiết Hangul bằng các jamo nối nhau; dạng tổ hợp (NFC) có thể ghép chúng lại thành một khối. Một số ứng dụng hiển thị mã ký tự cũng cho thấy các phần riêng biệt.

Cách nhập 뺚

Windows (Word)
Alt+XNhập BE9A, rồi nhấn Alt+X để được 뺚.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbyagg”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập be9a, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
뺚
CSS
\BE9A
Cách gõ 뺚
Dùng bàn phím tiếng Hàn, nhập phụ âm đầu ㅃ, nguyên âm ㅑ rồi phụ âm cuối ㄲ; bàn phím sẽ ghép chúng thành một khối âm tiết.
Nhập Unicode
Trên hệ thống hỗ trợ nhập Unicode thập lục phân, nhập BE9A; phím tắt tùy hệ điều hành.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
뺚
HTML thập lục phân
뺚
Nội dung CSS
content: "\BE9A";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%BA%9A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu