fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
뼐

Âm tiết Hangul bbyeol

Âm tiết Hangul bbyeol

Trong cách ghi phát âm tiếng Hàn, 뼐 cho biết âm của từ viết bằng 별 khi âm tiết đó bắt đầu bằng phụ âm căng. Từ điển ghi cách đọc 샛별 («sao mai», cũng chỉ một ngôi sao đang lên) là [새ː뼐]. Bộ gõ tiếng Hàn ghép khối này từ ㅃ, ㅕ và ㄹ.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
뼐 · bbyeol · ppyeol · 별 · 샛별 · 어둠별 · bộ gõ tiếng Hàn · phát âm tiếng Hàn
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

뼐 có nghĩa là gì

Nó ghi âm đầu căng trong cách ghi phát âm tiếng Hàn.

Các khối âm tiết Hangul được ghép từ nhiều chữ cái: ở đây là ㅃ + ㅕ + ㄹ. Từ điển cơ bản tiếng Hàn ghi cách đọc 샛별 («sao mai», cũng chỉ một ngôi sao đang lên) là [새ː뼐]; âm tiết cuối bắt đầu bằng một phụ âm căng. Một tạp chí ngôn ngữ học Hàn Quốc năm 1990 ghi 어둠별[-뼐] làm tên gọi sao Kim khi xuất hiện vào buổi tối.

Vua Sejong sáng tạo Hangul vào năm 1443 để việc viết và học tiếng Hàn dễ dàng hơn. Cuốn sách Hunminjeongeum năm 1446 giải thích cách ghép các chữ cái thành khối âm tiết như 뼐.

Nếu ai đó chỉ gửi 뼐 thì sao?

Riêng âm tiết này không truyền tải thông điệp rõ ràng.

Tính đến năm 2026, nó chưa có nghĩa cố định khi đứng riêng trong tin nhắn; có thể đó là mẫu ký tự hoặc thử nhập liệu. Hãy hỏi người gửi muốn cho bạn xem điều gì.

Mang tính kỹ thuật và chuyên môn: dấu ghi phát âm tiếng Hàn trong từ và ghi chú âm thanh.

Đừng gán tâm trạng cho nó khi đứng riêng.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
Ai đó gửi cho tôi 뼐
Không thể hiện phản ứng cụ thể; hãy hỏi họ muốn cho xem ký tự hay thử nhập liệu.
Trong [새ː뼐]
Cách ghi phát âm của 샛별; âm tiết cuối bắt đầu bằng phụ âm căng.
Trong 어둠별[-뼐]
Cách ghi phát âm của 어둠별, tên gọi sao Kim khi xuất hiện vào buổi tối.
Bên cạnh ㅃ ㅕ ㄹ
Thử nhập liệu: ba chữ cái Hangul này ghép thành 뼐.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

Các phông chữ có thể hiển thị 뼐 khác nhau không?

Có. Hình mẫu tham chiếu của Unicode không bắt buộc, nên các phông chữ có thể tạo hình khác nhau cho cùng một ký tự văn bản.

Cách nhập 뼐

Windows (Word)
Alt+XNhập BF10, rồi nhấn Alt+X để được 뼐.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbyeol”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập bf10, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
뼐
CSS
\BF10
Gõ bbyeol
Bật bộ gõ Hangul tiếng Hàn rồi nhập lần lượt ㅃ, ㅕ và ㄹ; bộ gõ sẽ ghép chúng thành 뼐. Chỉ gõ bbyeol bằng chữ cái Latinh sẽ không tạo ra khối này trong bố cục đó.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
뼐
HTML thập lục phân
뼐
Nội dung CSS
content: "\BF10";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%BC%90
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu