뼛 có nghĩa là gì
Một âm tiết trong từ tiếng Hàn, không phải tin nhắn.
Hãy đọc 뼛 cùng các âm bên cạnh: trong 뼛속 và 뼛골 nó giúp đánh vần tủy, còn trong 뼛속 깊이 후회하다 nó chỉ sự hối hận cảm thấy từ sâu bên trong. Chữ ㅅ cuối là 사이시옷, dấu chính tả của từ ghép, nên 뼈속 thiếu nó là viết sai.
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 3뼛속이 시리다
Cơn đau thể chất hoặc cái lạnh cảm thấy trong tủy hay xương.
뼛속 깊이 후회하다
Sự hối hận sâu sắc, cảm giác nội tâm chứ không phải vị trí cơ thể.
뼛골이 쑤시다
Cơn đau nhức buốt đến tận tủy; một than phiền về cơ thể.
Cách nhập 뼛
Windows (Word)
Alt+XNhập BF1B, rồi nhấn Alt+X để được 뼛.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbyeos”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập bf1b, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
뼛CSS
\BF1BTiếng Hàn 2-set
Ở chế độ IME tiếng Hàn, nhấn Shift+Q, U rồi Shift+T; IME sẽ ghép thành 뼛.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
뼛
HTML thập lục phân
뼛
Nội dung CSS
content: "\BF1B";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%BC%9B
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
