fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
삉

Âm tiết Hangul Bbying

Âm tiết Hangul Bbying

삉 là chữ Hangul, không có nghĩa từ vựng độc lập đã được xác lập. 삉 có phải emoji không? Không: hãy đọc nó như chữ tiếng Hàn và dựa vào các từ xung quanh để hiểu vai trò. Tính đến năm 2026, chưa có nghĩa riêng được xác lập như một phản ứng.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
nghĩa của 삉 · ký tự tiếng Hàn · âm tiết Hangul · cách gõ 삉
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

삉 có nghĩa là gì

Đây là một âm tiết tiếng Hàn, không phải một cụm từ hoàn chỉnh.

Hangul ghép các chữ cái tiếng Hàn thành khối âm tiết. 삉 gồm phụ âm đầu ㅃ, nguyên âm ㅢ và phụ âm cuối ㅇ. Kiểu chữ có thể vẽ khối này khác nhau nhưng các thành phần vẫn vậy.

Triều đình của vua Sejong đưa hệ chữ viết tiếng Hàn Hunminjeongeum vào sử dụng năm 1443 để phù hợp với tiếng Hàn và dễ học; sách giải thích hệ chữ ra đời năm 1446. Các tên khác gồm jeongeum, eonmun và banjeol; sau cải cách năm 1894, gukmun và gukseo trở nên phổ biến. Người ta cho rằng tên Hangeul bắt đầu được dùng vào đầu thập niên 1910 và lan rộng sau khi ngày kỷ niệm việc tạo ra chữ viết này được đặt tên Hangeulnal vào năm 1928.

Cách nhập 삉

Windows (Word)
Alt+XNhập C089, rồi nhấn Alt+X để được 삉.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbying”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập c089, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
삉
CSS
\C089
Cách gõ 삉
Bật bộ gõ tiếng Hàn 2-set trên bàn phím QWERTY, rồi nhấn lần lượt Shift+Q, M, L và D. Bộ gõ ghép M+L thành ㅢ và tạo ra 삉.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
삉
HTML thập lục phân
삉
Nội dung CSS
content: "\C089";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%82%89
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu