뿃 có nghĩa là gì
Ký tự này biểu thị một âm tiết tiếng Hàn; nghĩa của từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Jamo là các chữ cái tiếng Hàn dùng để ghép thành âm tiết. Unicode phân rã 뿃 thành ᄈ (phụ âm đầu), ᅭ (nguyên âm) và ᆺ (phụ âm cuối); cả ba cũng có thể được lưu chung thành một khối âm tiết.
Ghi chép sớm nhất về Hangul có niên đại năm 1443. Năm 1446, Hunminjeongeum nêu mục đích của hệ chữ viết và các quy tắc tạo khối âm tiết.
Cách nhập 뿃
Windows (Word)
Alt+XNhập BFC3, rồi nhấn Alt+X để được 뿃.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bbyos”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập bfc3, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
뿃CSS
\BFC3Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
뿃
HTML thập lục phân
뿃
Nội dung CSS
content: "\BFC3";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%BF%83
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
