fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
빚

Âm tiết Hangul 빚

Âm tiết Hangul 빚

Trong tiếng Hàn, 빚 nghĩa là nợ: tiền đã vay và phải trả. Từ này cũng có thể chỉ nghĩa vụ đạo đức mà một người cảm thấy sau khi nhận được sự giúp đỡ. Nếu nó xuất hiện một mình trong tin nhắn, hãy hiểu đó là chữ viết tiếng Hàn; các từ xung quanh cho biết đó là nợ tiền hay món nợ cá nhân.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
빚 nghĩa là gì · nợ trong tiếng Hàn · khoản vay tiếng Hàn · 빚 뜻 · 마음의 빚 · 빚지다 · 빚쟁이 · 빛 và 빚 khác nhau
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

빚 có nghĩa là gì

Trong tiếng Hàn, 빚 nghĩa là nợ hoặc nghĩa vụ đáp lại sự giúp đỡ.

Khi nói về tiền, 빚 là khoản đã vay và phải trả, chẳng hạn khoản vay hoặc số tiền còn thiếu. 빚을 갚다 nghĩa là “trả nợ”, 빚을 내다 là “vay tiền hoặc mắc nợ”, còn 빚을 지다 là “mang nợ”.

마음의 빚 (“món nợ trong lòng”) có nghĩa khác: đó là nghĩa vụ đáp lại sự giúp đỡ hoặc lòng tốt, không phải hóa đơn.

빚 có nghĩa gì khi ai đó gửi cho bạn?

Đứng riêng, từ này chỉ món nợ; nó không phải phản ứng tin nhắn cố định.

Chỉ một âm tiết này không cho biết người gửi nói về tiền hay món nợ ân tình; những từ tiếng Hàn xung quanh mới cung cấp ngữ cảnh. Nếu bạn không đọc được tiếng Hàn, hãy bắt đầu từ nghĩa đen là “nợ” rồi xem phần còn lại của tin nhắn trước khi gán cho nó sắc thái riêng tư.

빚 đã thay đổi theo thời gian thế nào?

Cách viết cũ từng mang cả nghĩa nợ lẫn nghĩa giá trị.

Cách viết 빋 được ghi nhận trong tiếng Hàn trung đại thế kỷ 15, tức tiếng Hàn được viết vào những năm 1400; nó vừa có nghĩa là nợ, vừa có nghĩa là 값, “giá trị”.

Đến đầu thời cận đại, nghĩa “giá trị” đã biến mất khỏi 빚. Nghĩa cũ này thuộc về lịch sử của 비싸다 (“đắt”); 빚 ngày nay giữ nghĩa nợ.

빚 là từ thông dụng trong tiếng Hàn chỉ món nợ; văn phong tài chính trang trọng dùng các thuật ngữ chuyên môn hơn như 채무 và 부채.

마음의 빚 có thể thể hiện lòng biết ơn và nghĩa vụ đáp lại sự giúp đỡ; không nhất thiết là khoản vay thật.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Tin nhắn nhắc đến khoản vay ngân hàng
Tiền đã vay và cần hoàn trả.
“마음의 빚” sau khi được giúp đỡ
Nghĩa vụ cá nhân phải đáp lại lòng tốt.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

3
Trả một món nợ tiền.
Vay tiền hoặc mắc nợ.
Cảm thấy có nghĩa vụ đáp lại sự giúp đỡ hoặc lòng tốt.

Câu hỏi thường gặp

1

빚 có phải là emoji không?

Không. 빚 là ký tự văn bản Hangul; hình dạng của nó phụ thuộc vào thiết kế chữ của phông, chứ không phải hình emoji riêng của từng nền tảng.

Cách nhập 빚

Windows (Word)
Alt+XNhập BE5A, rồi nhấn Alt+X để được 빚.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bij”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập be5a, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
빚
CSS
\BE5A
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
빚
HTML thập lục phân
빚
Nội dung CSS
content: "\BE5A";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%B9%9A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu