fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
붂

Âm tiết Hangul bugg

Âm tiết Hangul bugg

붂 là một âm tiết Hangul; nghĩa của nó tùy vào từ tiếng Hàn có chứa nó. Trên bàn phím tiếng Hàn hai bộ tiêu chuẩn, nhấn q, rồi n, rồi Shift+r để ghép âm tiết này. Khối gọn này gồm ba phần chữ; dạng phân rã Unicode có thể hiện thành các chữ cái riêng nếu hệ thống thiếu bước định dạng Hangul.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
붂 · bugg · U+BD82 · 붂 · ㅂㅜㄲ · bàn phím tiếng Hàn hai bộ · 받침
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

붂 có nghĩa là gì

붂 là một âm tiết Hangul; nghĩa của nó tùy vào từ. Âm tiết này kết hợp ㅂ làm phụ âm đầu, ㅜ làm nguyên âm và ㄲ ở vị trí phụ âm cuối. Trên bàn phím tiếng Hàn hai bộ tiêu chuẩn, nhấn q, rồi n, rồi Shift+r để ghép âm tiết này.

Hangul là hệ chữ được tạo ra để ghi tiếng Hàn. Tư liệu còn lưu lại sớm nhất về Hunminjeongeum, cẩm nang ban đầu của hệ chữ này, là một mục ghi năm 1443 trong Biên niên sử Vua Sejong, một bộ sử hoàng gia. Cuốn sách cùng tên năm 1446 giải thích mục đích và thiết kế của bảng chữ cái, bao gồm cách các chữ tạo thành khối âm tiết. 붂 tuân theo những quy tắc đó.

Vì sao 붂 trông như một khối?

Hangul xếp các chữ của một âm tiết vào cùng một ô. Dạng phân rã chuẩn tắc của 붂 là 붂: cùng một âm tiết được viết thành ba chữ cấu thành. Hệ thống thiếu bước định dạng Hangul, tức bước xếp chữ thành một khối, có thể hiển thị chúng tách rời.

Trung tính khi nằm trong từ tiếng Hàn; đứng riêng trong trò chuyện thì giống mẫu ký tự hoặc phép thử nhập liệu.

Một âm tiết đứng riêng không cho biết từ được định dùng; hãy hỏi đó là mẫu hay một phần của từ dài hơn.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
Đứng riêng trong tin nhắn
Không rõ từ nào được định nói đến; có thể là mẫu ký tự hoặc phép thử nhập liệu.
Trong một từ tiếng Hàn
Một âm tiết; các âm tiết xung quanh tạo thành từ.
Bên cạnh 붂 trong bài học
Âm tiết được trình bày dưới dạng ba chữ đã tách thành phần.

Đừng nhầm với

4

Câu hỏi thường gặp

1

받침 trong 붂 có nghĩa là gì?

받침 là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ vị trí phụ âm cuối bên dưới nguyên âm của một âm tiết; trong 붂, ㄲ chiếm vị trí đó.

Cách nhập 붂

Windows (Word)
Alt+XNhập BD82, rồi nhấn Alt+X để được 붂.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable bugg”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập bd82, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
붂
CSS
\BD82
Cách gõ 붂
Trên bàn phím tiếng Hàn hai bộ tiêu chuẩn, nhấn q, rồi n, rồi Shift+r; phương thức nhập sẽ ghép chúng thành 붂.
Dạng đã phân rã
Dạng phân rã chuẩn tắc là 붂. Hãy chuẩn hóa nó về NFC, dạng Unicode đã ghép, khi phần mềm cần 붂.
Nhập mã thập lục phân
Nhập BD82 trong trình soạn thảo hỗ trợ nhập mã điểm Unicode. Cách này dùng được với công cụ nhận giá trị mã điểm thập lục phân.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
붂
HTML thập lục phân
붂
Nội dung CSS
content: "\BD82";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%B6%82
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu