fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
벿

Âm tiết Hangul 벿

Âm tiết Hangul 벿

4288/11172

벿 là một khối âm tiết trong chữ Hangul của tiếng Hàn; nghĩa của nó phụ thuộc vào từ có chứa nó. Ký tự này gồm ㅂ, ㅕ và phụ âm cuối kép ㄳ, có thể đổi âm khi theo sau là nguyên âm. Nếu ai đó gửi riêng ký tự này, hãy hỏi từ hoặc câu tiếng Hàn xung quanh thay vì xem đó là một phản ứng.

Ký hiệu văn bản

벿 có nghĩa là gì

Đây là khối âm tiết tiếng Hàn; ngữ cảnh cho biết nghĩa của từ.

Ký tự này kết hợp ㅂ (phụ âm đầu), ㅕ (nguyên âm) và ㄳ (phụ âm cuối kép). Cách viết này là một phần của âm tiết tiếng Hàn; nghĩa đến từ từ có chứa nó.

Hangul được tạo ra dưới thời vua Sejong để người học dễ học và viết tiếng Hàn hơn so với dùng chữ Hán. Mốc sớm nhất được ghi nhận về việc tạo ra hệ chữ này là năm 1443; sách hướng dẫn Hunminjeongeum giải thích hệ chữ được biên soạn năm 1446. Năm 1894, Hangul trở thành hệ chữ viết quốc gia chính thức của Hàn Quốc. Các mốc này nói về lịch sử Hangul nói chung, không phải lịch sử riêng của âm tiết này.

벿 được phát âm thế nào?

Khi đứng riêng, nó kết thúc bằng âm k, không có nguyên âm theo sau.

Phụ âm cuối ㄳ là phụ âm kép: ở cuối từ, ㄱ được phát âm thành âm k cuối. Trước một nguyên âm, ㄱ vẫn ở cuối còn ㅅ có thể chuyển sang âm tiết kế tiếp. Vì vậy, cách đọc phụ thuộc vào âm theo sau.

Ký tự này được đọc như chữ viết tiếng Hàn, không phải dấu chỉ giọng điệu; sắc thái phụ thuộc vào tin nhắn xung quanh.

Nếu ký tự xuất hiện một mình, hãy hỏi nó thuộc từ hoặc câu tiếng Hàn nào.

Ai viết 벿

Đang tải…

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 벿 trông khác nhau tùy phông chữ?

Mỗi phông chữ có thể vẽ cùng một ký tự văn bản với đường nét hoặc khoảng cách khác nhau. Ký tự vẫn là 벿.

Cách gõ hoặc tìm 벿

Tìm với
ý nghĩa 벿 · cách đọc 벿 · bàn phím tiếng Hàn 벿 · phụ âm cuối kép tiếng Hàn · qurt bàn phím tiếng Hàn
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập BCBF, rồi nhấn AltX để được 벿.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable byeogs”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập bcbf, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
벿
CSS
\BCBF
Cách gõ 벿 bằng bàn phím tiếng Hàn 2-set
Trên bàn phím tiếng Hàn 2-set tiêu chuẩn, gõ lần lượt q, u, r, t: bộ gõ kết hợp ㅂ ㅕ ㄳ thành 벿.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
벿
HTML thập lục phân
벿
Nội dung CSS
content: "\BCBF";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%B2%BF
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu