fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
뵧

Âm tiết Hangul Byogs

Âm tiết Hangul Byogs

4456/11172

뵧 là một khối âm tiết Hangul gồm ㅂ, ㅛ và cụm phụ âm cuối ㄳ; tính đến 2026-09-13, ký tự này chưa có nghĩa độc lập được xác lập như một từ hay phản ứng. Bộ gõ tiếng Hàn ghép các phần đó lại, còn Unicode cũng có thể biểu diễn cùng văn bản bằng một chuỗi jamo tương đương về mặt chuẩn tắc.

Ký hiệu văn bản

뵧 có nghĩa là gì

Đây là khối Hangul: ㅂ ㅛ ㄳ ở cuối.

Các phần này cho biết âm tiết được ghép như thế nào, chứ không phải bản dịch. Âm tiết là một đơn vị trong chữ viết tiếng Hàn; vai trò của nó trong một từ được thể hiện qua văn bản xung quanh.

Hangul hình thành ở Triều Tiên dưới triều vua Sejong. Lần công bố sớm nhất được ghi lại dưới tên Hunminjeongeum là vào năm 1443; một tác phẩm giải thích xuất hiện vào năm 1446. Các cách viết cũ hơn như idu và hyangchal dùng chữ Hán để ghi từ tiếng Hàn và các đuôi ngữ pháp. Hangul đem lại cho tiếng Hàn một hệ chữ viết dựa trên âm thanh của chính ngôn ngữ này.

뵧 có nghĩa gì trong tin nhắn?

Tính đến 2026-09-13, ký tự này chưa có nghĩa tin nhắn độc lập được xác lập.

Hãy đọc nó như một âm tiết được viết ra, chứ không phải phản ứng có cách hiểu chung. Nếu xuất hiện trong văn bản tiếng Hàn, các từ xung quanh sẽ cho biết vai trò của âm tiết; đứng riêng, nó không cho biết đáng tin cậy ý định của người gửi.

Cách nhập 뵧

Dùng bộ gõ tiếng Hàn hoặc nhập BD67 rồi nhấn AltX trong Office.

Trên bàn phím tiếng Hàn, nhập ㅂ, rồi ㅛ, sau đó là ㄳ ở vị trí phụ âm cuối. Bộ gõ tiếng Hàn ghép các jamo này thành một khối dựng sẵn; nếu không ghép được, các phần có thể hiện riêng.

Chuẩn hóa Unicode có thể lưu cùng văn bản dưới dạng khối dựng sẵn hoặc chuỗi jamo nối kết tương đương về mặt chuẩn tắc, tức các dạng kết hợp thành khối âm tiết. Nếu ứng dụng không định dạng chuỗi đó, các chữ có thể hiện riêng; phông chữ thiếu ký tự cần thiết có thể hiện một ô vuông.

Mang tính kỹ thuật và chính tả; nếu được gửi riêng, ký tự này giống mẫu âm tiết hơn là tín hiệu hội thoại hoàn chỉnh.

Ai viết 뵧

Đang tải…

Đừng nhầm với

3

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 뵧 hiện thành ô vuông trong một số phông chữ?

Phông chữ đang chọn có thể không chứa 뵧. Văn bản vẫn có thể chứa ký tự này; phông chữ thay thế có thể hiện một ô vuông.

Cách gõ hoặc tìm 뵧

Tìm với
BD67 · U+BD67 · ㅂㅛㄳ · khối Hangul · jamo Hangul · bộ gõ tiếng Hàn
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập BD67, rồi nhấn AltX để được 뵧.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable byogs”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập bd67, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
뵧
CSS
\BD67
Bộ gõ tiếng Hàn
Nhập ㅂ, rồi ㅛ, sau đó là ㄳ; bộ gõ sẽ ghép chúng thành một khối âm tiết.
Microsoft Office
Nhập BD67 rồi nhấn AltX trong Office để đổi giá trị thập lục phân thành ký tự.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
뵧
HTML thập lục phân
뵧
Nội dung CSS
content: "\BD67";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%B5%A7
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu