fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
츮

Âm tiết Hangul ceulp

Âm tiết Hangul ceulp

8751/11172

Tính đến năm 2026, 츮 chưa có nghĩa từ ngữ thông dụng được xác lập khi đứng riêng. Đây là khối âm tiết Hangul ghép từ các jamo tiếng Hàn ㅊ, ㅡ và ㄿ; nếu ai đó chỉ gửi ký tự này, hãy hỏi họ muốn nói gì.

Ký hiệu văn bản

츮 có nghĩa là gì

Khối này ghép phụ âm đầu, nguyên âm và cụm phụ âm cuối.

Các khối âm tiết Hangul được ghép từ jamo, tức những chữ cái tiếng Hàn kết hợp với nhau để viết thành âm tiết. Cách xếp thành khối vuông chịu ảnh hưởng của lối viết bằng chữ Hán, nhưng mỗi khối ghi một âm tiết tiếng Hàn. Trong 츮, ㅊ là phụ âm đầu, ㅡ là nguyên âm và ㄿ là cụm phụ âm cuối.

Hangul được tạo ra vào năm 1443 và được giải thích trong văn bản Hunminjeongeum năm 1446, một phần giới thiệu về hệ chữ mới. Hệ chữ này giúp người ta viết tiếng Hàn mà không phải dựa vào khả năng đọc viết chữ Hán.

Trung tính khi là một âm tiết được viết ra, khó hiểu khi đứng một mình trong tin nhắn.

Hãy hỏi người gửi muốn nói gì trước khi dịch riêng 츮.

Ai viết 츮

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 츮

Tìm với
츮 nghĩa là gì · 츮 tiếng Hàn · cách gõ 츮 · ㄿ Hangul
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập CE2E, rồi nhấn AltX để được 츮.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable ceulp”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập ce2e, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
츮
CSS
\CE2E
Cách gõ 츮
Trong IME tiếng Hàn, nhập ㅊ, ㅡ rồi nhập ㄹ tiếp theo là ㅍ để tạo ㄿ; IME sẽ ghép chúng thành 츮.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
츮
HTML thập lục phân
츮
Nội dung CSS
content: "\CE2E";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%B8%AE
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu