fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
띩

Âm tiết Hangul ddilg

Âm tiết Hangul ddilg

띩 là một khối âm tiết Hangul, đại diện cho một âm tiết tiếng Hàn; nghĩa được xác định bởi từ chứa âm tiết đó. Ký tự gồm ba jamo, các chữ cái cấu thành Hangul: phụ âm đầu ᄄ, nguyên âm ᅵ và cụm phụ âm cuối ᆰ.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
nghĩa của 띩 · bàn phím 띩 · âm tiết tiếng Hàn · jamo Hangul · bàn phím tiếng Hàn hai bộ · 띩
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

띩 có nghĩa là gì

Ký tự này đại diện cho một âm tiết tiếng Hàn; nghĩa nằm ở từ chứa nó. 띩 là khối Hangul tạo từ các jamo, tức các chữ cái cấu thành hệ chữ này: phụ âm đầu ᄄ, nguyên âm ᅵ và cụm cuối ᆰ, gồm hai phụ âm ghép ở cuối âm tiết.

Vì sao Hangul dùng khối âm tiết?

Mỗi khối ghép các phần của một âm tiết tiếng Hàn được nói thành tiếng. Ghi chép đầu tiên về Hangul và ấn phẩm giải thích đầu tiên có niên đại 1443 và 1446. Tài liệu hướng dẫn ban đầu Hunminjeongeum mô tả hệ chữ viết tiếng Hàn bằng các khối kết hợp phụ âm và nguyên âm.

Tài liệu này ghi lại các phụ âm đầu kép như ㄸ. Một nghiên cứu năm 2025 mô tả các phụ âm căng thời kỳ đầu — những âm kép được phát âm với độ căng — là có phần chồng lấn với cụm phụ âm, tức hai phụ âm đứng ở rìa âm tiết, trước khi chúng về sau hoạt động như những âm riêng biệt. Lịch sử này nói về phụ âm đầu kép, không tạo thêm nghĩa riêng cho 띩.

Gõ 띩 như thế nào?

Trên bố cục tiếng Hàn hai bộ, nhập ㄸ, ㅣ rồi đến ㄺ. Với bố cục tiêu chuẩn, nhấn Shift+E, L, F, R. Hai phím cuối nhập ㄹ và ㄱ; phương thức nhập sẽ ghép chúng thành ㄺ ở cuối âm tiết.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
Đứng riêng trong tin nhắn
Một âm tiết tiếng Hàn được viết riêng, không có từ xung quanh để xác định nghĩa từ vựng.
Nằm trong một từ tiếng Hàn
Một âm tiết của từ đó; toàn bộ từ quyết định nghĩa.
Hiển thị là 띩 trong mẫu văn bản
Chuỗi jamo đã tách thành phần, hữu ích cho việc nhập và xử lý văn bản.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 띩 trông khác khi dùng phông chữ khác?

Mỗi phông chữ vẽ nét Hangul theo cách khác nhau. Nếu phông chữ thiếu hình dạng ký tự này, phần mềm có thể dùng hình thay thế hoặc hiện ô báo thiếu ký tự; văn bản vẫn là cùng một ký tự.

Cách nhập 띩

Windows (Word)
Alt+XNhập B769, rồi nhấn Alt+X để được 띩.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable ddilg”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập b769, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
띩
CSS
\B769
Bộ gõ tiếng Hàn hai bộ
Chuyển sang nhập tiếng Hàn rồi nhấn Shift+E, L, F, R để nhập ㄸ, ㅣ và ㄺ cuối. Hai phím cuối nhập ㄹ và ㄱ.
Jamo Hangul chuẩn tắc
Trong xử lý văn bản, 띩 là dạng đã tách thành phần; văn bản tiếng Hàn thông thường dùng khối ghép 띩.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
띩
HTML thập lục phân
띩
Nội dung CSS
content: "\B769";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%9D%A9
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu