fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
뙱

Âm tiết Hangul Ddoelt

Âm tiết Hangul Ddoelt

Bật chế độ Hangul trên bàn phím tiếng Hàn; IME (phương thức nhập liệu) ghép các jamo (chữ cấu thành) thành 뙱. Đây là văn bản tiếng Hàn, không phải phản ứng bằng emoji, nên từ xung quanh mới quyết định nghĩa.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
bàn phím · ime tiếng Hàn · nhập Hangul · jamo · phông chữ Hangul · Hangul phân tách
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

뙱 có nghĩa là gì

Bật chế độ nhập Hangul trên bàn phím tiếng Hàn. Phương thức nhập liệu tiếng Hàn (IME) gom các chữ Hangul được gõ thành khối âm tiết. Gõ ㄸ, rồi ㅗ, ㅣ, ㄹ và ㅌ; IME sẽ ghép chúng thành 뙱.

Dạng phân rã Unicode của nó gồm ba jamo nối nhau: ᄄ + ᅬ + ᆴ. Chuỗi này biểu thị cùng một âm tiết như ký tự viết liền. Để chèn trực tiếp, hãy chọn dạng ghép sẵn trong bảng ký tự.

뙱 có nghĩa là gì?

Nó ghi một âm tiết tiếng Hàn, không phải phản ứng emoji. Hãy đọc nó như một phần của văn bản tiếng Hàn.

Hangul tạo âm tiết bằng các jamo, tức những chữ cấu thành: phụ âm đầu, nguyên âm và đôi khi có cụm phụ âm cuối. Trong 뙱, các phần đó là ㄸ, ㅚ và ㄾ (ㄹ + ㅌ). Chúng cho biết cách viết âm tiết; từ tiếng Hàn xung quanh mới mang lại nghĩa.

Hangul được tạo ra vào năm 1443 để ghi tiếng Hàn trực tiếp hơn, vì tiếng Hàn khác tiếng Trung. Trước đó, các phương pháp như Idu, Gugyeol và Hyangchal điều chỉnh chữ Hán để ghi tiếng Hàn. Cẩm nang Hunminjeongeum (“Âm thanh đúng để dạy dân chúng”), xuất bản năm 1446, giải thích các chữ cái và hệ thống mới. Vào thế kỷ 15, Hangul xuất hiện trong kinh Phật; sau đó được dùng trong sách Nho giáo, văn bản thực dụng, nhãn ghi chú và thư riêng của người thuộc nhiều tầng lớp xã hội. Năm 1894, nó trở thành hệ chữ viết quốc gia chính thức của Hàn Quốc; sau khi Nhật Bản sáp nhập Hàn Quốc vào năm 1910, nó mất địa vị đó.

Vì sao 뙱 trông khác nhau ở các phông chữ?

Phông chữ thay đổi hình vẽ, không thay đổi ký tự. Phông Hangul có thể đặt và điều chỉnh kích thước các chữ cấu thành khác nhau bên trong ô âm tiết hình vuông. Đường nét và khoảng cách có thể đổi, nhưng văn bản vẫn chứa cùng một âm tiết.

Đây là cách viết tiếng Hàn, không có sắc thái emoji riêng.

Đứng riêng, ký tự này không cho biết tâm trạng của người gửi.

Cách nhập 뙱

Windows (Word)
Alt+XNhập B671, rồi nhấn Alt+X để được 뙱.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable ddoelt”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập b671, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
뙱
CSS
\B671
IME tiếng Hàn
Bật chế độ Hangul trên bàn phím tiếng Hàn, rồi gõ lần lượt ㄸ, ㅗ, ㅣ, ㄹ, ㅌ; IME sẽ tạo thành khối.
Bảng ký tự
Chọn ký tự ghép sẵn trong bảng ký tự.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
뙱
HTML thập lục phân
뙱
Nội dung CSS
content: "\B671";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%99%B1
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu