뚤 có nghĩa là gì
Hãy đọc theo văn bản tiếng Hàn xung quanh. Nếu bạn tìm ddul hay ttul rồi tới 뚤, câu trả lời thường là phát âm. Hướng dẫn chính thức viết 열둘 thành [열뚤] và 스물둘 thành [스물뚤]: 열 và 스물 có thể làm căng ㄷ đứng sau. Chính tả thường vẫn là 열둘 và 스물둘; 뚤 đánh dấu âm, không phải từ mới.
Âm tiết này từ đâu ra?
Gốc của nó là hệ thống ghép của Hangul. Ghi nhận liên quan sớm nhất là 1443–1446, khi Joseon sáng tạo và ban bố Hangul để viết tiếng Hàn bằng cách ghép các phần đầu, giữa và cuối. Nhờ đó 뚤 nối với ㄸ ㅜ ㄹ và với 둘 trong ký hiệu phát âm. Đây vẫn là giới hạn as of 2026: các nguồn đã kiểm tra không ủng hộ nghĩa độc lập ổn định cho đúng khối này.
Thuộc bộ sưu tập
Ai viết 뚤
Đang tải…
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 2Mảnh văn bản; không phải phản ứng.
Đừng nhầm với
1Cách gõ hoặc tìm 뚤
- Tìm với
- ddul · ttul · 뚤 · 뚫 · 열뚤 · 스물뚤
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.



