fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
땲

Âm tiết Hangul Ddyalm

Âm tiết Hangul Ddyalm

땲 là một khối âm tiết Hangul gồm ㄸ, ㅑ và ㄻ, không phải mục từ điển. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào từ tiếng Hàn có chứa ký tự này. Nếu các thành phần hiển thị rời nhau, ứng dụng hoặc phông chữ có thể không ghép chúng lại.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
땲 · ddyalm · âm tiết tiếng Hàn · khối Hangul · jamo tiếng Hàn · bàn phím tiếng Hàn · 땲 · U+B572
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

땲 có nghĩa là gì

Đây là một khối âm tiết; từ tiếng Hàn chứa nó mới cho biết nghĩa. Các phần gồm ㄸ (phụ âm đầu), ㅑ (nguyên âm) và ㄻ (cụm phụ âm cuối). Cụm này gồm hai phụ âm; cách phát âm trong lời nói tiếng Hàn liền mạch có thể phụ thuộc vào âm tiếp theo và khác nhau theo phương ngữ.

Unicode, tiêu chuẩn mã hóa ký tự văn bản, cũng có thể biểu diễn âm tiết này bằng các chữ cái Hangul cấu thành 땲. NFC (Dạng chuẩn hóa C) là cách chuẩn hóa văn bản theo quy tắc, ghép các chữ cái này lại thành 땲; một số tổ hợp ứng dụng và phông chữ có thể để chúng tách rời.

Các khối âm tiết Hangul hình thành như thế nào?

Hunminjeongeum năm 1446 là văn bản giải thích Hangul, mô tả cách phụ âm và nguyên âm kết hợp thành âm tiết tiếng Hàn. Đây là bối cảnh lịch sử cho cấu trúc của khối này.

Sau đó, Unicode mã hóa các âm tiết Hangul hiện đại thành những khối ghép sẵn riêng biệt. Các chữ cái cấu thành cũng được mã hóa riêng, cho phép thể hiện những dạng nằm ngoài tập âm tiết hiện đại, gồm cả dạng lịch sử và phương ngữ.

Nếu ai đó chỉ gửi 땲 thì sao?

Đứng riêng, ký tự này không đủ ngữ cảnh để xác định từ được định nói đến. Hãy đọc nó như một phần của văn bản tiếng Hàn và hỏi nó thuộc từ hay câu nào; tên của khối mô tả các thành phần, không phải ý định của người gửi.

Mang tính cấu trúc và đặc thù ngôn ngữ; ký tự này phù hợp với văn bản hoặc thao tác nhập tiếng Hàn.

Ddyalm gọi tên các thành phần, không phải là bản dịch.

Cách nhập 땲

Windows (Word)
Alt+XNhập B572, rồi nhấn Alt+X để được 땲.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable ddyalm”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập b572, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
땲
CSS
\B572
Cách nhập 땲
Bật bố cục bàn phím tiếng Hàn hai bộ, rồi nhấn Shift+E, I, F, A để nhập ㄸ + ㅑ + ㄻ. Bộ gõ tiếng Hàn sẽ ghép chúng thành 땲.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
땲
HTML thập lục phân
땲
Nội dung CSS
content: "\B572";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%95%B2
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu