돛 có nghĩa là gì
Nó nghĩa là cánh buồm, không phải reaction emoji. Trong tiếng Hàn, 돛 là từ vựng về thuyền: 돛대 nghĩa là cột buồm, 돛단배 nghĩa là thuyền buồm, và 돛을 올리다 nghĩa là giương buồm.
돛 là chính tả chuẩn hiện đại; 돗 xuất hiện dưới dạng chính tả cũ hoặc theo vùng. Ngoài một câu tiếng Hàn, một 돛 đơn lẻ trông như một từ tiếng Hàn khó hiểu, chứ không phải biểu tượng có nghĩa chung.
Từ vựng thuyền bè tiếng Hàn thông thường, không phải emoji đa năng; ngoài văn bản Hàn trông khó hiểu.
Chỉ dùng làm thuật ngữ buồm trong ngữ cảnh tiếng Hàn.
Thuộc bộ sưu tập
Ai viết 돛
Đang tải…
Đừng nhầm với
1Ý tưởng kết hợp
3Cách gõ hoặc tìm 돛
- Tìm với
- 돛 · cánh buồm · thuyền buồm · cột buồm · 돛단배 · 돛대 · 돗 · dot
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.



