fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
딈

Âm tiết Hangul Dyim

Âm tiết Hangul Dyim

딈 là một khối âm tiết Hangul tiếng Hàn, không phải từ có nghĩa cố định. Trong văn bản tiếng Hàn, nó biểu thị một âm tiết; đứng riêng thì không phải cách thể hiện phản ứng thông dụng. Bộ gõ tiếng Hàn ghép các phím ㄷ, ㅡ, ㅣ và ㅁ thành một ký tự này.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
딈 · bàn phím tiếng Hàn · phương thức nhập tiếng Hàn · jamo Hangul · khối Hangul · âm tiết Hangul · B508 · ㅢ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

딈 có nghĩa là gì

Đây là một âm tiết tiếng Hàn, không phải từ có nghĩa cố định.

Khối này ghép phụ âm ㄷ, nguyên âm ㅢ và phụ âm cuối ㅁ. Những chữ cái cấu thành âm tiết này được gọi là jamo. Trong chữ viết tiếng Hàn, chúng tạo thành một âm tiết; riêng 딈 không có bản dịch cố định.

Hangul được thiết kế để ghi tiếng Hàn trực tiếp vì chữ Hán không phù hợp với âm thanh và ngữ pháp tiếng Hàn. Các chữ Hangul mới có từ tháng 12 năm 1443; tài liệu giải thích thiết kế của chúng hoàn thành vào tháng 9 năm 1446. 딈 tuân theo nguyên tắc khối âm tiết của hệ chữ này: phụ âm và nguyên âm được xếp chung trong một khối.

Làm thế nào để gõ 딈?

Nhập các chữ cấu thành bằng bộ gõ tiếng Hàn.

Chuyển sang chế độ nhập tiếng Hàn rồi gõ ㄷ, ㅡ, ㅣ, sau đó là ㅁ; bộ gõ sẽ ghép chúng thành 딈. Trong mã có diễn giải chuỗi thoát Unicode, \uB508 biểu thị cùng ký tự đó.

Vì sao 딈 có thể hiện thành ô vuông?

Phông chữ có thể không có âm tiết tiếng Hàn này.

Cách hiển thị tùy thuộc vào phông chữ và ứng dụng: phông không hỗ trợ Hangul có thể hiện ô vuông hoặc ký tự thay thế, và mỗi phông có thể vẽ nét khác nhau. Bản thân ký tự vẫn là 딈.

Trung tính trong văn bản tiếng Hàn; đứng riêng, nó trông như một ký tự được gõ bất thường chứ không phải thông điệp hoàn chỉnh.

Gửi riêng ký tự này có thể khiến người nhận nghĩ là lỗi gõ hoặc thử bộ gõ, chứ không phải phản ứng.

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

2

딈 có phải emoji không?

Không. Đây là khối âm tiết Hangul dùng trong văn bản tiếng Hàn, không có nghĩa phản ứng emoji thông dụng.

Vì sao 딈 trông khác nhau ở các phông chữ?

Các phông chữ có thể vẽ nét khác nhau. Phông không hỗ trợ Hangul có thể hiện ký tự thay thế hoặc ô vuông.

Cách nhập 딈

Windows (Word)
Alt+XNhập B508, rồi nhấn Alt+X để được 딈.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable dyim”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập b508, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
딈
CSS
\B508
Bàn phím tiếng Hàn
Chuyển sang chế độ nhập tiếng Hàn rồi gõ ㄷ, ㅡ, ㅣ, sau đó là ㅁ; bộ gõ ghép chúng thành một khối.
Chuỗi thoát Unicode
Trong mã có diễn giải chuỗi thoát Unicode, `\uB508` biểu thị 딈.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
딈
HTML thập lục phân
딈
Nội dung CSS
content: "\B508";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%94%88
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu