fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
햰

Âm tiết Hangul 햰

Âm tiết Hangul 햰

10673/11172

Để gõ 햰, nhập ㅎ, rồi ㅒ, sau đó ㄴ trên bàn phím tiếng Hàn; phương thức nhập sẽ ghép chúng thành một khối. Trong Hangul, 햰 là một âm tiết nên nghĩa của nó phụ thuộc vào từ xung quanh. Với bố cục hai bộ phím tiêu chuẩn, nhấn G, ShiftO rồi S.

Ký hiệu văn bản

햰 có nghĩa là gì

Nhập ㅎ, rồi ㅒ, sau đó ㄴ; phương thức nhập tiếng Hàn sẽ ghép chúng thành 햰.

Với bố cục hai bộ phím tiêu chuẩn (Dubeolsik), nhấn G, ShiftO rồi S. Trên điện thoại, chọn bàn phím tiếng Hàn và nhập theo thứ tự tương tự.

햰 có nghĩa là gì?

햰 là một khối âm tiết tiếng Hàn, không phải một từ hoàn chỉnh. Trong khối này, ㅎ là phụ âm đầu, ㅒ là nguyên âm, còn ㄴ là phụ âm cuối. Trong cách viết tiếng Hàn, khối này tạo thành một âm tiết; nghĩa đến từ từ bao quanh nó. Nếu chỉ thấy ký tự này đứng riêng, hãy hỏi về từ hoặc câu đầy đủ.

Hangul được tạo ra vào năm 1443 để việc viết tiếng Hàn dễ tiếp cận hơn so với lối viết bằng chữ Hán trước đó. Ấn phẩm Hunminjeongeum năm 1446 giải thích các chữ cái và cách ghép thành khối âm tiết. Ở Triều Tiên cổ đại, các cách viết idu, gugyeol và hyangchal điều chỉnh chữ Hán để ghi tiếng Hàn; chúng thuộc lịch sử chữ viết đó, nhưng không phải dạng khác của 햰.

Đến năm 1894, Hangul đã được dùng trong đời sống hằng ngày và trở thành hệ chữ viết quốc gia. Sau năm 1910, nó mất vị thế này dưới sự cai trị của Nhật Bản. Đây là những thay đổi trong lịch sử công khai của hệ chữ viết, không phải ý nghĩa đặc biệt của 햰.

Văn bản tiếng Hàn trung tính. 햰 đứng riêng có thể trông như một mảnh từ vì nó là một âm tiết, không phải từ hoàn chỉnh.

Nếu chỉ nhận được 햰, hãy hỏi về từ hoặc câu tiếng Hàn xung quanh.

Ai viết 햰

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Hãy xem đây là một âm tiết tiếng Hàn đứng riêng và hỏi về từ hoặc câu xung quanh.

Câu hỏi thường gặp

1

Tại sao tôi thấy ㅎㅒㄴ thay vì 햰?

Ba chữ cái Hangul đang hiển thị riêng thay vì ghép thành một khối âm tiết. Phương thức nhập tiếng Hàn có thể ghép chúng khi bạn nhập ㅎ, rồi ㅒ, sau đó ㄴ.

Cách gõ hoặc tìm 햰

Tìm với
nghĩa của 햰 · bàn phím 햰 · ㅎㅒㄴ · bàn phím tiếng Hàn · cách nhập tiếng Hàn · Dubeolsik · âm tiết Hangul · 햰 nghĩa là gì
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập D5B0, rồi nhấn AltX để được 햰.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable hyaen”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập d5b0, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
햰
CSS
\D5B0
Phương thức nhập tiếng Hàn
Nhập ㅎ, rồi ㅒ, sau đó ㄴ; phương thức nhập sẽ ghép chúng thành một khối âm tiết.
Phím Dubeolsik
Với bố cục hai bộ phím tiêu chuẩn (Dubeolsik), nhấn G, ShiftO rồi S.
Bàn phím tiếng Hàn trên màn hình
Chọn tiếng Hàn làm ngôn ngữ nhập trên thiết bị hoặc dùng bàn phím trên màn hình; nhập ㅎ, rồi ㅒ, sau đó ㄴ.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
햰
HTML thập lục phân
햰
Nội dung CSS
content: "\D5B0";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%ED%96%B0
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu