캡 có nghĩa là gì
Nó là một Korean syllable, không phải từ đứng một mình. Hãy đọc gần như “kaep”; đứng một mình nó không chọn “cap”, “nhất” hay “mũ”. Trong từ, nó góp âm đó, gồm từ mượn “cap” trong mũ lưỡi trai và bao bì air-cap.
Khối này không có ngày ra đời riêng. Bản thân Hangul hoàn thành năm 1443 và được ban bố năm 1446 để chữ viết dễ học và dễ dùng. Unicode có thể lưu 캡 như một khối đúc sẵn hoặc như chuỗi jamo ㅋ+ㅐ+ㅂ mà không đổi cách đọc. Khảo sát tiếng lóng giới trẻ năm 1997 ghi một cụm từ từ khối này là “nhất”.
Trung tính như một âm tiết; cách khen là thân mật, không phải tiếng Hàn trang trọng.
Đừng đọc 캡 đứng một mình là “nhất”; nghĩa đó thuộc về cụm từ hay ngữ cảnh.
Ý tưởng kết hợp
3Cách nhập 캡
캡\CEA1Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
