fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
폯

Âm tiết Hangul Pogs

Âm tiết Hangul Pogs

10224/11172

폯 là một khối âm tiết Hangul gồm ㅍ, ㅗ và ㄳ; “Pogs” là tên Unicode của các thành phần này, không phải nghĩa trong tiếng Anh. Trong văn bản tiếng Hàn, ý nghĩa đến từ từ hoặc cụm từ xung quanh.

Ký hiệu văn bản

폯 có nghĩa là gì

Đây là một khối âm tiết Hangul ghép từ các chữ cái tiếng Hàn. Các jamo — chữ cái tiếng Hàn kết hợp thành khối âm tiết — là ㅍ ㅗ ㄳ. “Pogs” là tên thuật toán Unicode đặt cho những thành phần này, không phải bản dịch tiếng Anh. Cụm cuối ㄳ kết hợp ㄱ và ㅅ. Kiểu chữ có thể làm thay đổi hình dáng hoặc vị trí các thành phần mà không làm đổi ký tự.

Các khối Hangul như thế này phát triển ra sao?

Lịch sử của ký tự này thuộc về hệ chữ viết Hangul.

Hunminjeongeum, một tên gọi ban đầu của Hangul, được ghi nhận lần đầu vào năm 1443 trong Sejong Sillok, một biên niên sử hoàng gia. Năm 1446, một cuốn sách giải thích thiết kế và cách dùng hệ chữ viết này được xuất bản.

Hangul kết hợp jamo phụ âm và nguyên âm thành các khối âm tiết. Văn bản tiếng Hàn cũng từng dùng hanja, tức chữ Hán, nhưng hanja và Hangul là hai hệ chữ viết riêng biệt. Văn bản số có thể lưu 폯 thành một khối ghép sẵn hoặc một chuỗi jamo.

Trung tính khi dùng làm văn bản; đây là một khối âm tiết Hangul.

“Pogs” là tên Unicode của các thành phần, không phải bản dịch tiếng Anh.

Ai viết 폯

Đang tải…

Đừng nhầm với

2

Cách gõ hoặc tìm 폯

Tìm với
폯 · Pogs · khối âm tiết Hangul · âm tiết tiếng Hàn · ㄳ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập D3EF, rồi nhấn AltX để được 폯.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable pogs”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập d3ef, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
폯
CSS
\D3EF
Bàn phím tiếng Hàn 2-set
Cách gõ 폯 trên bàn phím tiếng Hàn: chọn bộ gõ tiếng Hàn 2-set rồi nhập v h r t. Bộ gõ kết hợp ㅍ ㅗ, sau đó ghép r t thành cụm cuối ㄳ.
Nếu các chữ vẫn tách rời
Nếu ㅍㅗㄱㅅ vẫn tách rời, hãy bật chế độ ghép Hangul trong bộ gõ tiếng Hàn; bố cục bàn phím không tự ghép thành âm tiết.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
폯
HTML thập lục phân
폯
Nội dung CSS
content: "\D3EF";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%ED%8F%AF
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu