fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
퍄

Âm tiết Hangul pya

Âm tiết Hangul pya

퍄 là phản ứng mạnh trong chat tiếng Hàn, gần như “wow”. Năm 2026, nó cũng được dùng làm dạng rút gọn một khối của ㅗㅜㅑ (오우야); trong một từ tiếng Hàn thông thường, nó chỉ là âm tiết đó. Gửi thẳng cho một người, nó có thể khiến lời ngưỡng mộ nghe mang ý nghĩa tình dục.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
pya · ouya · 오우야 · 퍄퍄 · ㅗㅜㅑ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

퍄 có nghĩa là gì

Đứng riêng, nó phản ứng với điều gì đó nổi bật. Năm 2026, tiếng lóng trên mạng Hàn Quốc dùng 퍄 làm dạng rút gọn một khối của ㅗㅜㅑ (오우야), một thán từ mạnh gần nghĩa “wow”. Nó có thể dùng để phản ứng với điều ấn tượng, hấp dẫn hoặc gợi ý.

Dùng một khối thay cho cụm dài hơn tạo cảm giác chat meme cô đọng. Nếu hướng đến một người, nó có thể nghe như đang tình dục hóa người đó chứ không chỉ ngưỡng mộ.

Vì sao 퍄 tạo thành một khối?

Đây là một khối âm tiết Hangul thông thường. Nó ghép phụ âm đầu ㅍ với nguyên âm ㅑ; trong Hangul, phụ âm và nguyên âm của một âm tiết được đặt chung trong một khối.

Hangul được cho là ra đời vào năm 1443; cuốn sách 훈민정음 giới thiệu và giải thích hệ chữ này xuất hiện năm 1446. Hệ chữ được thiết kế để ghi lại tiếng Hàn nói và giúp việc học viết dễ dàng hơn.

Có người gửi 퍄 cho tôi—nghĩa là gì?

Nếu nó được gửi riêng, trước hết hãy hiểu đó là một phản ứng. Năm 2026, các phòng chat trò chơi và phát trực tiếp bằng tiếng Hàn dùng cách nói liên quan để biểu thị phản ứng mạnh như “wow” hoặc “trời ơi”; một 퍄 riêng lẻ cũng có thể mang phản ứng ấy. Sắc thái cụ thể tùy vào điều gây ra phản ứng.

Người học tiếng Hàn có thể đọc đúng khối chữ nhưng vẫn không hiểu meme; người quen với các phòng chat này có thể nhận ra phản ứng ngay. Chỉ dùng khi giọng điệu thân mật, đôi khi gợi ý, phù hợp.

Năm 2026, đây là tiếng lóng thân mật trên mạng Hàn Quốc: vui đùa giữa bạn bè, nhưng có thể mang ý nghĩa tình dục khi hướng đến ai đó.

Tránh dùng với người lạ hoặc ở chỗ làm; lời ngưỡng mộ có thể nghe như nhận xét tình dục.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
Đứng riêng trong chat Hàn Quốc
Phản ứng “wow” nhanh; tin nhắn trước đó cho biết là ngưỡng mộ hay ám chỉ.
Lặp lại trong chat trực tiếp
Sự phấn khích lớn và kịch tính hơn thay vì phản ứng điềm đạm.
Nằm trong một từ tiếng Hàn dài hơn
Âm tiết theo nghĩa đen; nó không tự động mang nghĩa tiếng lóng trong chat.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

3
Năm 2026, phản ứng “wow” lặp lại, kịch tính hơn một 퍄 đơn lẻ.
Năm 2026, tràng chat dài hơn thể hiện sự phấn khích cường điệu.
Năm 2026, một chuỗi phấn khích kiểu meme.

Câu hỏi thường gặp

2

퍄 có phải emoji không?

Không. Đây là ký tự văn bản Hangul; hình thức hiển thị tùy vào phông chữ trên thiết bị của bạn.

퍄 có thể nghe mang ý nghĩa tình dục không?

Có thể. Năm 2026, tiếng lóng trên mạng Hàn Quốc cũng dùng nó để phản ứng với nội dung hấp dẫn hoặc gợi ý; nếu hướng đến một người, lời ngưỡng mộ có thể nghe mang ý nghĩa tình dục.

Cách nhập 퍄

Windows (Word)
Alt+XNhập D344, rồi nhấn Alt+X để được 퍄.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable pya”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập d344, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
퍄
CSS
\D344
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
퍄
HTML thập lục phân
퍄
Nội dung CSS
content: "\D344";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%ED%8D%84
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu