fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
푟

Âm tiết Hangul pyogs

Âm tiết Hangul pyogs

10336/11172

푟 (“pyogs” trong Unicode) là một khối âm tiết Hangul gồm ㅍ ㅛ ㄳ; từ tiếng Hàn chứa nó mới quyết định nghĩa. Đứng riêng, ký tự này không có nghĩa phản hồi đáng tin cậy mà chỉ là một ký tự đơn lẻ hoặc dữ liệu nhập thiếu ngữ cảnh.

Ký hiệu văn bản

푟 có nghĩa là gì

Từ chứa nó mới tạo ra nghĩa; đứng riêng, 푟 không có nghĩa đáng tin cậy. 푟 gồm chữ Hangul ㅍ, nguyên âm ㅛ và cụm phụ âm cuối ㄳ. “Pyogs” là tên Unicode ghép từ các thành phần này, không phải bản dịch tiếng Hàn.

Vậy 푟 có phải là một từ tiếng Hàn không? Tính đến năm 2026, từ điển của Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc không có mục từ riêng cho 푟. Trong tin nhắn, hãy xem nó là ký tự nguyên dạng hoặc dữ liệu nhập thiếu ngữ cảnh, rồi hỏi phần văn bản tiếng Hàn xung quanh.

Vì sao 푟 được viết thành một khối?

Hangul ghép các chữ của mỗi âm tiết vào cùng một khối.

Tài liệu hướng dẫn chữ viết tiếng Hàn Hunminjeongeum được ghi nhận lần đầu vào năm 1443; văn bản giải thích hệ thống chữ viết được xuất bản năm 1446. Tài liệu này trình bày mục đích của chữ viết, âm của các chữ và cách phụ âm đầu, nguyên âm cùng phụ âm cuối ghép thành khối âm tiết. Lịch sử đó giải thích thiết kế của Hangul, chứ không có nghĩa mỗi khối có thể có một nghĩa riêng.

Văn bản số cũng có thể lưu 푟 dưới dạng ba chữ Hangul tách rời: 푟. Chuẩn hóa NFC của Unicode có thể ghép chúng thành 푟, đồng thời cũng có thể tách khối trở lại thành các chữ đó.

Mang tính kỹ thuật và phụ thuộc ngữ cảnh: trong trò chuyện thông thường, 푟 giống ví dụ về Hangul hoặc Unicode.

푟 đứng riêng có thể trông như lỗi gõ; hãy đặt nó trong từ tiếng Hàn hoặc giải thích vì sao nó xuất hiện.

Ai viết 푟

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Không có nghĩa phản hồi đáng tin cậy; đây là ký tự nguyên dạng hoặc dữ liệu nhập thiếu ngữ cảnh.

Đừng nhầm với

2

Cách gõ hoặc tìm 푟

Tìm với
pyogs · 푟 · ㄳ · dubeolsik · jamo · bàn phím tiếng Hàn · âm tiết Hangul
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập D45F, rồi nhấn AltX để được 푟.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable pyogs”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập d45f, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
푟
CSS
\D45F
Dubeolsik / 2-set
Trên bàn phím tiếng Hàn, chuyển sang bộ gõ tiếng Hàn rồi gõ vyrt: ㅍ ㅛ ㄱ ㅅ. Bộ gõ ghép ㄱㅅ thành phụ âm cuối ㄳ.
Jamo chuẩn tắc
Nhập 푟 dưới dạng ba chữ Hangul tách rời. Dùng chuẩn hóa NFC của Unicode nếu cần ký tự ghép duy nhất 푟.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
푟
HTML thập lục phân
푟
Nội dung CSS
content: "\D45F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%ED%91%9F
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu