럄 có nghĩa là gì
럄 là một âm tiết tiếng Hàn, đọc gần như “ryam”, không có nghĩa cố định khi đứng riêng. Âm đầu là một lần chạm nhẹ của đầu lưỡi, nguyên âm gần với “ya” và phụ âm cuối kết thúc bằng m. Một khối Hangul biểu thị một âm tiết; nghĩa đến từ từ tiếng Hàn chứa nó.
Đây là kết quả bình thường của thiết kế Hangul, hệ chữ viết dùng cho tiếng Hàn, chứ không phải ký hiệu được tạo riêng. Thiết kế hoàn tất năm 1443; vua Sejong ban hành sách hướng dẫn 훈민정음 vào năm 1446. Tên sách có nghĩa là “Những âm đúng để dạy dân”.
Ban đầu, Hangul bổ sung cho lối viết tiếng Hàn vốn chủ yếu dùng chữ Hán. Chẳng bao lâu, nó được dùng trong bản dịch, giáo dục, sách tôn giáo và thực dụng, cũng như văn học. Năm 1894, chữ viết Hàn Quốc trở thành nền tảng của văn bản chính thức, dù các văn bản pha trộn Hangul với chữ Hán vẫn tiếp tục được dùng.
럄 gồm những phần nào?
Nó gồm phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối. Đây là jamo, các chữ phụ âm và nguyên âm của Hangul: ᄅ mở đầu khối, ᅣ là nguyên âm và ᆷ kết thúc khối. Unicode xem ᄅ + ᅣ + ᆷ tương đương với 럄 khi chuẩn hóa văn bản, nhưng một số phần mềm có thể hiển thị ba phần riêng biệt.
Làm thế nào để gõ 럄?
Bộ gõ tiếng Hàn ghép các phần lại khi bạn nhập. Chọn bàn phím tiếng Hàn rồi nhập ㄹ, tiếp theo ㅑ và cuối cùng ㅁ; bộ gõ sẽ ghép chúng.
Phông chữ không hỗ trợ khối Hangul này có thể hiển thị sai hoặc không hiển thị. Điều thay đổi là hình ảnh, không phải ký tự được mã hóa.
Trung tính với tư cách âm tiết Hangul; từ tiếng Hàn xung quanh cung cấp nghĩa từ vựng.
럄 đứng riêng không có ý nghĩa phản ứng cố định; cần xem từ hoặc câu xung quanh.
Đừng nhầm với
3Cách nhập 럄
럄\B7C4Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
