fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
륦

Âm tiết Hangul 륦

Âm tiết Hangul 륦

3431/11172

Trong bộ gõ tiếng Hàn, nhập ㄹ, rồi ㅠ, rồi ㅍ để ghép thành 륦. Đây là một khối âm tiết tiếng Hàn, nên khi đứng riêng nó cần ngữ cảnh và không phải phản ứng thông dụng. Phông chữ có thể sắp xếp nét khác nhau mà không làm đổi ký tự.

Ký hiệu văn bản

륦 có nghĩa là gì

Trong bộ gõ tiếng Hàn, nhập ㄹ, rồi ㅠ, rồi ㅍ. Ba jamo, tức các thành phần chữ viết tiếng Hàn, lần lượt giữ vị trí phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối; bộ gõ ghép chúng thành một khối 륦.

Trên bố cục bàn phím tiếng Hàn hai bộ tiêu chuẩn, hãy nhập các thành phần theo thứ tự đó. Một số công cụ chèn riêng ba jamo; chúng có thể trông như dính liền, nhưng văn bản vẫn là một chuỗi thành phần chứ không phải một ký tự ghép sẵn.

륦 có nghĩa là gì?

Đây là một âm tiết, không phải thông điệp độc lập. Trong chữ viết tiếng Hàn, 륦 là một khối Hangul ghép sẵn, dùng làm âm tiết trong từ hoặc cụm từ. Tính đến năm 2026, chưa có từ độc lập hay quy ước trò chuyện nào được xác lập cho riêng khối này; vì vậy, tin nhắn chỉ có 륦 cần ngữ cảnh.

Tư liệu ghi chép sớm nhất về Hangul gắn với năm 1443. Một cuốn sách giải thích các chữ cái, Hunminjeongeum, được xuất bản năm 1446; sách trình bày hệ chữ viết kết hợp phụ âm và nguyên âm thành các khối âm tiết. 륦 theo hệ thống đó, không phải ký hiệu được phát minh riêng.

Vì sao 륦 trông khác nhau ở các phông chữ?

Các phông chữ khác nhau có thể vẽ cùng một khối theo cách khác nhau. Unicode cho phép dùng âm tiết Hangul ghép sẵn hoặc chuỗi jamo riêng tương đương theo chuẩn, tức cùng các thành phần chữ được lưu riêng. Hình mẫu trong bảng tham chiếu không phải quy tắc; phông chữ sắp xếp các phần trong ô âm tiết và làm đổi tỷ lệ nét mà không đổi ký tự 륦.

Trung tính trong văn bản tiếng Hàn; khi đứng riêng, nó có thể trông như thuật ngữ kỹ thuật hoặc lỗi nhập.

Đứng riêng, 륦 cần ngữ cảnh tiếng Hàn để được hiểu là thông điệp có chủ ý.

Ai viết 륦

Đang tải…

Đừng nhầm với

2

Cách gõ hoặc tìm 륦

Tìm với
륦 · ryulp · gõ 륦 · nghĩa của 륦 · bàn phím Hàn Quốc 륦 · nhập 륦 · ㄹ ㅠ ㅍ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập B966, rồi nhấn AltX để được 륦.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable ryulp”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập b966, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
륦
CSS
\B966
Bộ gõ tiếng Hàn
Nhập ㄹ, rồi ㅠ, rồi ㅍ; bộ gõ kết hợp phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối thành 륦.
Jamo tách rời
Một số công cụ chèn riêng ba jamo. Chúng có thể trông như đã nối lại, nhưng văn bản vẫn chứa ba chữ cái chứ không phải một âm tiết ghép sẵn.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
륦
HTML thập lục phân
륦
Nội dung CSS
content: "\B966";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%A5%A6
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu