fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🖴

Ổ cứng

Ổ cứng

🖴 chỉ ổ cứng, nơi máy tính lưu tệp trên thiết bị. Trong tin nhắn, nó giống cách viết tắt mang tính kỹ thuật và không tự động có nghĩa là “Lưu”. Hình dạng tùy thuộc vào phông chữ; một số phông không hiển thị được ký tự này.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
HDD · hard drive · ổ đĩa cứng
Tìm với
ký hiệu ổ cứng · ký hiệu hard drive · ký hiệu HDD · biểu tượng đĩa · biểu tượng ổ đĩa · lưu trữ cục bộ · biểu tượng Lưu · đĩa mềm hay ổ cứng
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

🖴 có nghĩa là gì

Ký hiệu này chỉ ổ cứng, bộ nhớ cục bộ hoặc các tệp được lưu ở đó.

Ký hiệu thuộc về phép ẩn dụ màn hình nền: những màn hình máy tính đời đầu dùng hình đồ vật văn phòng quen thuộc để biểu thị tệp và nơi lưu trữ. Trong tin nhắn, 🖴 là cách gọi ngắn cho ổ đĩa hoặc các tệp bên trong.

Ký hiệu ổ cứng bắt nguồn từ đâu?

Nó phát triển từ một dòng biểu tượng lưu trữ máy tính.

Một tiền thân được ghi nhận từ sớm xuất hiện trên màn hình nền đồ họa của Xerox Star năm 1981: hình tủ hồ sơ hoặc ngăn kéo biểu thị tài liệu được lưu trữ. Giao diện Apple Lisa năm 1983 sau đó mô tả chính thiết bị ổ cứng.

Các thiết kế Macintosh và Windows về sau chuyển sang hình ổ đĩa dạng hộp hoặc giống ảnh chụp. Hình ảnh thay đổi, nhưng ý nghĩa lưu trữ vẫn còn.

Ký hiệu ổ cứng có phải emoji không?

Không; đây là ký tự văn bản do phông chữ vẽ.

Phông chữ trên thiết bị nhận quyết định hình dạng. Phông chữ hỗ trợ có thể vẽ ký hiệu với đường nét khác nhau; phông chữ không hỗ trợ có thể hiện ô vuông báo thiếu ký tự. Hình thức thay đổi, còn ý nghĩa lưu trữ thì không.

Mang tính kỹ thuật và thực dụng; trong tin nhắn thân mật, nó giống nhãn rút gọn trong giao diện.

Có thể dùng 🖴 với nghĩa Lưu không? Thường là không: 💾 là biểu tượng Lưu quen thuộc; 🖴 chỉ ổ đĩa hoặc bộ nhớ cục bộ.

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 🖴 hiện thành hình vuông?

Thông thường, hình vuông cho biết phông chữ không vẽ được 🖴. Ngay cả phông chữ hỗ trợ ký tự này cũng có thể hiển thị hình dạng khác nhau.

Cách nhập 🖴

Windows (Word)
Alt+XNhập 1F5B4, rồi nhấn Alt+X để được 🖴.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hard disk”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 1f5b4, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
🖴
CSS
\1F5B4
Cách gõ ký hiệu ổ cứng
Tính đến 2026-09-15, trong Word hoặc Outlook, nhập `1F5B4` rồi nhấn Alt+X. Nếu không chuyển đổi, hãy chọn mã trước rồi thử lại.
macOS
Tìm theo tên trong Character Viewer. Unicode Hex Input chỉ nhận bốn chữ số thập lục phân, nên không thể nhập trực tiếp ký tự này.
Linux GNOME/GTK
Nhấn `Ctrl+Shift+U`, nhập `1f5b4`, rồi nhấn Space hoặc Enter.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🖴
HTML thập lục phân
🖴
Nội dung CSS
content: "\1F5B4";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%96%B4
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Hình ảnh158 ký hiệu