fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘮻

Ký tự 18BBB trong chữ viết nhỏ Khitan

Ký tự 18BBB trong chữ viết nhỏ Khitan

188/471

𘮻 là một ký tự trong chữ viết nhỏ Khitan, do Yelü Diela tạo ra khoảng năm 925 để ghi tiếng Khitan. Người Khitan dùng cả chữ viết nhỏ và lớn dưới các triều Liao, Tây Liao và Jin. Tư liệu còn lại chủ yếu là văn khắc trên mộ; giới nghiên cứu lần đầu nhận diện chữ viết này trong một ngôi mộ Liao vào năm 1922. Chữ Hán định hình các nét chữ, còn chữ viết Uyghur ảnh hưởng đến hệ thống âm thanh; về sau, chữ viết Jurchen tiếp thu mô hình này. Tính đến năm 2026, chữ viết này chỉ được giải đọc một phần.

Ký hiệu văn bản

𘮻 có nghĩa là gì

𘮻 là một ký tự trong chữ viết nhỏ Khitan, do Yelü Diela tạo ra khoảng năm 925 để ghi tiếng Khitan. Người Khitan dùng cả chữ viết nhỏ và lớn dưới các triều Liao, Tây Liao và Jin. Tư liệu còn lại chủ yếu là văn khắc trên mộ; giới nghiên cứu lần đầu nhận diện chữ viết này trong một ngôi mộ Liao vào năm 1922. Chữ Hán định hình các nét chữ, còn chữ viết Uyghur ảnh hưởng đến hệ thống âm thanh; về sau, chữ viết Jurchen tiếp thu mô hình này. Tính đến năm 2026, chữ viết này chỉ được giải đọc một phần.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘮻

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘮻

Tìm với
khitan · kitan · qidan · 契丹小字
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18BBB, rồi nhấn AltX để được 𘮻.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “khitan small script character-18bbb”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18bbb, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘮻
CSS
\18BBB
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘮻
HTML thập lục phân
𘮻
Nội dung CSS
content: "\18BBB";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%AE%BB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu