fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘯶

Ký tự chữ Khitan nhỏ 18BF6

Ký tự chữ Khitan nhỏ 18BF6

247/471

Ký tự này thuộc chữ Khitan nhỏ; tên Unicode 18.0.0 cho biết vị trí của nó trong hệ chữ chứ không cho biết từ hay âm mà nó biểu thị. Chữ này được dùng để ghi tiếng Khitan dưới đế quốc Liao rồi tiếp tục được dùng dưới triều Jin. Hình thể chịu ảnh hưởng của chữ Hán; theo truyền thống, cách thiết kế có liên hệ với chữ Uighur. Biên niên sử ghi chữ được tạo ra vào năm 924/925, nhưng một nghiên cứu năm 2026 cho rằng hệ thống chỉ được chuẩn hóa về sau; văn khắc còn tồn tại lâu đời nhất có niên đại chắc chắn là từ năm 1051.

Ký hiệu văn bản

𘯶 có nghĩa là gì

Ký tự này thuộc chữ Khitan nhỏ; tên Unicode 18.0.0 cho biết vị trí của nó trong hệ chữ chứ không cho biết từ hay âm mà nó biểu thị. Chữ này được dùng để ghi tiếng Khitan dưới đế quốc Liao rồi tiếp tục được dùng dưới triều Jin. Hình thể chịu ảnh hưởng của chữ Hán; theo truyền thống, cách thiết kế có liên hệ với chữ Uighur. Biên niên sử ghi chữ được tạo ra vào năm 924/925, nhưng một nghiên cứu năm 2026 cho rằng hệ thống chỉ được chuẩn hóa về sau; văn khắc còn tồn tại lâu đời nhất có niên đại chắc chắn là từ năm 1051.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘯶

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘯶

Tìm với
chữ khitan · chữ qidan · chữ kitan · ký tự khitan
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18BF6, rồi nhấn AltX để được 𘯶.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “khitan small script character-18bf6”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18bf6, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘯶
CSS
\18BF6
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘯶
HTML thập lục phân
𘯶
Nội dung CSS
content: "\18BF6";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%AF%B6
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu