𐙾 có nghĩa là gì
A338 là mã mục lục, không phải từ đã được giải mã. Toàn bộ chữ Linear A vẫn chưa được giải mã, nên ký hiệu này chưa có cách đọc thống nhất. Một số ký hiệu ghi âm tiết; số khác biểu thị cả từ hoặc số lượng, và vị trí trong văn bản cũng có thể quan trọng. Chỉ riêng 𐙾 không cho biết nó có chức năng nào.
Một bảng so sánh các ký hiệu trên Rìu Arkalochori — chiếc rìu đôi bằng đồng được tìm thấy ở Crete — tạm thời ghi một ký hiệu là A338. Dấu hỏi cho biết đây là đề xuất dựa trên hình dạng, không phải cách đọc đã được xác nhận.
Chữ Linear A được dùng để làm gì?
Đây là chữ viết của người Crete dùng cho sổ sách và văn bản tôn giáo. Chữ Linear A xuất hiện ở Crete từ cuối thế kỷ 19 trước Công nguyên. Nó phát triển song song với chữ tượng hình Crete, rồi cung cấp phần lớn hệ thống ký hiệu cho Linear B, loại chữ dùng để viết tiếng Hy Lạp Mycenae. Hình dạng giống nhau hoặc được dùng lại không chứng minh rằng âm hay nghĩa của ký hiệu vẫn giữ nguyên.
Nhiều văn bản còn lại nằm trên tài liệu đất sét: bảng đất sét, đĩa đất sét nhỏ và mảnh đất sét có đóng dấu. Những đồ vật khắc chữ khác được cho là chủ yếu phục vụ mục đích tôn giáo. Về sau, Linear A không còn được dùng để ghi sổ; các chứng tích cuối cùng được xác định vào khoảng năm 1350 trước Công nguyên. A338 vẫn là mã học thuật hữu ích: các nhà nghiên cứu có thể nhận diện hình dạng ký hiệu dù chưa biết cách đọc.
Mã mục lục học thuật; khó hiểu nếu dùng riêng trong trò chuyện mà không nói về Linear A.
Đừng đọc A338 như một từ hay âm tiết đã biết.
Câu hỏi thường gặp
2A338 có trên Rìu Arkalochori không?
Chưa chắc chắn. Một bảng so sánh đánh dấu một ký hiệu trên rìu là A338 kèm dấu hỏi; đây là đề xuất nhận diện, không phải cách đọc đã giải mã.
Vì sao ký hiệu A338 của Linear A hiện thành ô vuông?
Phông chữ không hỗ trợ. Thiết bị hoặc ứng dụng không có phông chữ bao gồm Linear A có thể hiện ô vuông hoặc ký hiệu thay thế. Tính đến năm 2026, đây là lỗi hiển thị, không phải một nghĩa khác.
Cách nhập 𐙾
𐙾\1067EMã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
