fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🗕

Thu nhỏ

Thu nhỏ

🗕 là nút thu nhỏ cửa sổ đang mở: cửa sổ biến khỏi màn hình nhưng ứng dụng vẫn chạy. Trong tin nhắn về một ứng dụng hoặc màn hình, ký hiệu này có thể có nghĩa là “cất cửa sổ đó đi”; nếu đứng riêng, nó vẫn giống nhãn của một nút điều khiển. Kiểu chữ quyết định đường nét nên ký hiệu có thể trông khác nhau trên mỗi thiết bị.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
thu nhỏ cửa sổ · nút thu nhỏ · biểu tượng thu nhỏ
Tìm với
điều khiển cửa sổ · nút cửa sổ · ẩn cửa sổ · ký hiệu cửa sổ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

🗕 có nghĩa là gì

Ẩn cửa sổ đang mở mà không đóng nó.

Cửa sổ là vùng trên màn hình hiển thị một ứng dụng hoặc tài liệu. Nút điều khiển này giữ ứng dụng mở và tạo thêm chỗ trên màn hình. Trung tâm nghiên cứu của Xerox ở Palo Alto bắt đầu dự án Alto vào năm 1972, đồng thời phát triển cửa sổ, menu và thao tác trực tiếp: làm việc với các đối tượng nhìn thấy được thay vì ghi nhớ lệnh. Năm 1981, Xerox Star đưa mô hình máy tính để bàn đó vào hệ thống văn phòng thương mại. Trước Windows 95, các chương trình được thu nhỏ biến thành biểu tượng trên màn hình nền; sau đó, thanh tác vụ hiển thị chúng. Vị trí thay đổi, còn thao tác thì không.

🗕 có ý gì trong tin nhắn?

Ký hiệu này chỉ thao tác thu nhỏ cửa sổ máy tính.

Nếu ai đó gửi nó khi đang nói về một ứng dụng hoặc màn hình, hãy hiểu là “cất cửa sổ đó đi”. Trong cuộc trò chuyện riêng, có thể không rõ họ muốn nói đến đối tượng nào; hãy hỏi họ muốn thu nhỏ cửa sổ nào.

Mang tính kỹ thuật và đúng nghĩa đen: trông như nhãn của nút điều khiển cửa sổ.

Ký hiệu này ẩn cửa sổ, không đóng cửa sổ.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 🗕 trông khác nhau?

Các kiểu chữ có thể vẽ ký tự này với đường nét khác nhau. Nếu kiểu chữ của ứng dụng không có 🗕, ứng dụng có thể hiện một ô vuông thay thế.

Cách nhập 🗕

Windows (Word)
Alt+XNhập 1F5D5, rồi nhấn Alt+X để được 🗕.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “minimize”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 1f5d5, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
🗕
CSS
\1F5D5
Cách nhập 🗕 trong Word
Trong Word, nhập 1F5D5 rồi nhấn Alt+X; nếu cần, hãy chọn mã trước.
Cách nhập 🗕 trên Mac
Trên Mac, nhấn Fn/Globe-E rồi tìm theo tên hoặc mã trong Trình xem ký tự.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🗕
HTML thập lục phân
🗕
Nội dung CSS
content: "\1F5D5";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%97%95
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Hình ảnh158 ký hiệu