fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⎲

Phần trên của dấu tổng

Phần trên của dấu tổng

Trong JavaScript/JSON, dùng <code>\u23B2</code>; trong CSS, dùng <code>\23B2</code>; trong HTML, dùng <code>&#9138;</code>. ⎲ là phần trên của ∑ cao; ghép với ⎳ sẽ tạo thành toán tử gồm hai phần. Với phương trình thông thường, hãy dùng ∑ hoặc trình bày toán học.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
sumtop · phần trên dấu tổng · mảnh dấu tổng · phần của dấu tổng · ký hiệu tổng · phần dưới dấu tổng
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

⎲ có nghĩa là gì

Nó tạo phần trên của một dấu tổng cao hơn bình thường.

Khi cần tăng chiều cao của toán tử lớn, hệ thống trình bày toán học dùng mảnh này. Trong cấu trúc hai phần của Unicode, ⎲ ghép với ⎳ để tạo thành ∑ cao.

Cách ghép từng phần này bắt nguồn từ các tiêu chuẩn phông chữ cũ và hệ thống xử lý toán học, vốn tạo toán tử cao từ các ký tự riêng biệt.

Vì sao phần trên của dấu tổng trông không hoàn chỉnh?

Vì đây là mảnh để ghép thành hình, không phải toán tử hoàn chỉnh.

Unicode xếp ⎲ cùng các mảnh ngoặc và toán tử dùng để tạo ký hiệu toán học lớn. Đứng riêng, nó có thể trông như chữ sigma bị cắt, dù phông chữ vẫn hiển thị đúng.

Unicode phân loại chúng là ký tự tương thích, được giữ lại cho các hệ thống sắp chữ cũ. Phần mềm hiển thị và in có thể xuất chúng để dàn trang toán tử lớn, nhưng phương trình được lưu nên dùng biểu diễn toán học.

Ngoài trình bày toán học, một ⎲ đứng riêng trông như mảnh sắp chữ còn dang dở.

Dùng ∑ cho tổng hoàn chỉnh, không dùng ⎲.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

1
Phần trên và phần dưới ghép lại thành dấu tổng cao gồm hai phần.

Câu hỏi thường gặp

1

Tôi có thể dùng ⎲ làm dấu tổng thông thường không?

Không. Đây chỉ là phần trên; với phương trình thông thường, hãy dùng ∑ hoặc trình bày toán học.

Cách nhập ⎲

Windows (Word)
Alt+XNhập 23B2, rồi nhấn Alt+X để được ⎲.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “summation top”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 23b2, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
&#x23B2;
CSS
\23B2
Mã thoát Unicode cho phần trên của dấu tổng
Trong JavaScript hoặc JSON, viết `\u23B2`.
Mã thoát CSS cho phần trên của dấu tổng
Trong CSS, viết `\23B2`.
Mã HTML cho phần trên của dấu tổng
Trong HTML, viết `&#9138;`.
Mã nguồn toán học
Dùng hệ thống trình bày toán học để tạo dấu tổng có thể co giãn, thay vì lưu mảnh này trong văn bản phương trình.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
&#9138;
HTML thập lục phân
&#x23B2;
Nội dung CSS
content: "\23B2";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%8E%B2
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu