fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘢴

Thành phần chữ Tangut 181

Thành phần chữ Tangut 181

181/768

Thành phần chữ Tangut 181 là một bộ phận cấu trúc dùng để mô tả các chữ Tangut hoàn chỉnh; đứng riêng, nó không phải một từ. Nó xuất hiện trong các mục lục chuyên môn và phần mô tả IDS của chữ Tangut. Nếu phông chữ không có chữ Tangut, ký tự này có thể hiện thành ô vuông.

Ký hiệu văn bản

𘢴 có nghĩa là gì

Đứng riêng, nó không có nghĩa như một từ; đây là thành phần của chữ Tangut.

Các chữ Tangut hoàn chỉnh xuất hiện trong hồ sơ chính thức, văn bản riêng, sách và kinh tôn giáo, bia khắc và bản thảo. Hệ chữ này được tạo ra khoảng năm 1036 để ghi ngôn ngữ Tangut của nhà nước Tây Hạ. Sau khi nhà nước sụp đổ, hệ chữ vẫn được sử dụng một thời gian rồi dần không còn được dùng.

Ngày nay, các thành phần Tangut giúp giới nghiên cứu sắp xếp và mô tả chữ hoàn chỉnh trong từ điển và bảng thuật ngữ. IDS (chuỗi mô tả chữ biểu ý) là công thức cấu trúc ngắn có thể dùng thành phần này để thể hiện một phần của chữ. Bộ thành phần Unicode tập hợp các hệ thống do nhiều học giả xây dựng, vì vậy con số là nhãn trong danh mục, không phải một từ độc lập.

Làm thế nào để nhập hoặc hiển thị ký tự này?

Hãy dùng cách nhập hỗ trợ Unicode và phông chữ Tangut có ký tự này.

Trong mã nguồn: HTML 𘢴; Python \U000188B4; JavaScript hoặc JSON \uD822\uDCB4.

Trong một số phông chữ Tangut trước Unicode, các hình chữ được gán vào vị trí vốn đã dùng cho chữ Trung, Nhật và Hàn; trộn văn bản đó với văn bản Unicode có thể khiến ký tự hiển thị sai. Ô vuông hoặc khoảng trống cho biết phông chữ đang chọn không có chữ Tangut; dữ liệu văn bản gốc vẫn có thể nguyên vẹn.

Mang tính kỹ thuật và trung tính: ký tự này thuộc về nghiên cứu Tangut, từ điển và mô tả chữ kỹ thuật số.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘢴

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2

Nó chỉ một thành phần cấu trúc, không phải một từ Tangut hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1

Thành phần chữ Tangut 181 có cách đọc riêng không?

Không. Thành phần này không có cách đọc cố định khi đứng riêng; cách đọc thuộc về các chữ Tangut hoàn chỉnh.

Cách gõ hoặc tìm 𘢴

Tìm với
188B4 · Tangut 181 · IDS Tangut · phông chữ Tangut · IDS Tây Hạ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 188B4, rồi nhấn AltX để được 𘢴.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-181”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 188b4, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘢴
CSS
\188B4
HTML
Dùng 𘢴 làm tham chiếu ký tự thập lục phân.
Python
Dùng \U000188B4 trong chuỗi ký tự.
JavaScript hoặc JSON
Dùng cặp thay thế UTF-16 \uD822\uDCB4 khi không thể dùng một mã escape đơn.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘢴
HTML thập lục phân
𘢴
Nội dung CSS
content: "\188B4";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A2%B4
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu