fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘧏

Thành phần chữ Tangut 464

Thành phần chữ Tangut 464

𘧏 là một thành phần chữ Tangut, không phải một từ. Vai trò của nó phụ thuộc vào toàn bộ ký tự.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
thành phần chữ Tangut · chữ Tây Hạ · chữ Tangut · phông chữ Tangut · 189CF
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𘧏 có nghĩa là gì

Đứng riêng, 𘧏 không có nghĩa cố định như một từ.

Các thành phần trong chữ Tangut (Tây Hạ) giúp mô tả và tra cứu ký tự hoàn chỉnh; phải nhìn cả ký tự mới biết mỗi phần có vai trò gì.

Chữ Tây Hạ được tạo ra khi nào?

Khoảng năm 1036, dưới thời vị hoàng đế đầu tiên của Tây Hạ. Quan chức Yeli Renrong tổ chức việc phát triển chữ viết này thành văn tự của nhà nước.

Văn bản cổ nhất còn lại có niên đại 1072. Chữ Tangut vẫn được dùng sau khi Tây Hạ sụp đổ năm 1227; một văn khắc năm 1502 là bằng chứng muộn hơn.

𘧏 có phải là chữ Hán không?

Không. Tangut là một hệ chữ riêng. Hình vuông của nó gợi nhớ chữ Hán; một số học giả cũng đề xuất khả năng chịu ảnh hưởng từ chữ Khiết Đan cổ hơn, một hệ chữ khác ở Đông Á.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 𘧏 hiện thành ô vuông?

Phông chữ đang dùng có thể không hỗ trợ Tangut. Hãy chọn phông chữ có các ký tự Tangut.

Cách nhập 𘧏

Windows (Word)
Alt+XNhập 189CF, rồi nhấn Alt+X để được 𘧏.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-464”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 189cf, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘧏
CSS
\189CF
Làm thế nào để nhập 𘧏?
Nhập 189CF bằng công cụ nhập Unicode hệ thập lục phân; phím tắt tùy thuộc vào hệ điều hành hoặc ứng dụng.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘧏
HTML thập lục phân
𘧏
Nội dung CSS
content: "\189CF";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A7%8F
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu