fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘩉

Thành phần chữ Tangut 586

Thành phần chữ Tangut 586

586/768

𘩉 là thành phần chữ Tangut 586 trong danh mục tham khảo của chữ Tangut, còn gọi là chữ Tây Hạ. Đây không phải một từ hoàn chỉnh; 586 là số mục lục, không phải cách đọc. Hệ thống thành phần giúp các nhà nghiên cứu sắp xếp và nghiên cứu chữ Tangut.

Ký hiệu văn bản

𘩉 có nghĩa là gì

Đây là một đơn vị trong danh mục dùng để mô tả chữ Tangut.

Các thành phần giúp nhà nghiên cứu lập chỉ mục và phân tích những ký tự lớn hơn. Con số này xác định mục trong danh mục, không chỉ âm đọc hay bản dịch.

Chữ Tangut được phát triển để dùng trong hoạt động nhà nước Tây Hạ khoảng năm 1036, và xuất hiện trong hồ sơ chính thức cùng kinh sách Phật giáo. Đây là một hệ chữ riêng, dù chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Sau khi Tây Hạ sụp đổ, các học giả dùng danh mục thành phần để sắp xếp hệ chữ đã tuyệt chủng. Phông chữ không hỗ trợ Tangut có thể hiển thị ô vuông báo thiếu ký tự.

Ký hiệu tham khảo chuyên ngành để lập danh mục chữ Tangut, không phải tin nhắn thông thường.

Hãy hiểu 586 là số mục lục, không phải cách phát âm.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘩉

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘩉

Tìm với
𘩉 · thành phần 586 · thành phần chữ Tangut · chữ Tangut · chữ Tây Hạ · danh mục thành phần Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18A49, rồi nhấn AltX để được 𘩉.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-586”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18a49, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘩉
CSS
\18A49
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘩉
HTML thập lục phân
𘩉
Nội dung CSS
content: "\18A49";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A9%89
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu