fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘩓

Thành phần chữ Tangut 596

Thành phần chữ Tangut 596

596/768

𘩓 là một thành phần chữ Tangut: phần có thể dùng lặp lại để lập chỉ mục và phân tích các chữ Tangut lớn hơn, chứ không phải một từ độc lập. “596” là số trong danh mục, không phải bản dịch; thành phần này giúp mô tả cấu tạo của chữ hoàn chỉnh.

Ký hiệu văn bản

𘩓 có nghĩa là gì

Đây là phần dùng để phân tích chữ Tangut.

Thành phần chữ Tangut là phần lặp lại mà các nhà nghiên cứu dùng để lập chỉ mục và mô tả chữ hoàn chỉnh. Có nhiều bộ thành phần khác nhau, nên 596 là số danh mục chứ không phải nghĩa cố định trong từ điển.

Chữ Tangut được tạo ra vào năm 1036 cho nhà nước Tây Hạ và bộ kinh điển Phật giáo của nước này. Thiết kế của chữ chịu ảnh hưởng từ chữ viết Trung Quốc và các hệ chữ Khiết Đan có trước; về sau, chữ Tangut được dùng trong văn bản chính thức, văn học và tôn giáo. Mốc năm này nói về hệ chữ, không phải lịch sử riêng của thành phần này.

Đứng riêng, 𘩓 trông như tư liệu chữ Tangut chứ không phải văn bản thông thường.

Nếu phông chữ không có ký tự này, một ô vuông có thể hiện ra thay thế; lỗi hiển thị đó không làm thay đổi ký hiệu.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘩓

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘩓

Tìm với
Tangut · Tây Hạ · Tangut 596 · bộ thủ Tangut · chữ Tangut · thành phần chữ Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18A53, rồi nhấn AltX để được 𘩓.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-596”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18a53, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘩓
CSS
\18A53
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘩓
HTML thập lục phân
𘩓
Nội dung CSS
content: "\18A53";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A9%93
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu